Kết quả Gentle Mates vs 9INE (M8-9INE): IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026, ngày 23/01/2026

59.2%Xác suất thắng trước trận40.8%
Map 19INE9INEthắngMap 2Gentle MatesGentle MatesthắngMap 3Gentle MatesGentle Matesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: Gentle Mates 1748, 9INE 1704.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 3, 9INE thắng 0. Gentle Mates thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World CS Challenge Series 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 7/10 trận, 9INE thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs 9INE

Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng64%
29Trận 12 tháng59
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi23
08/2025Ở đội từ01/2026
1236eDPI800
shield
shieldHồ sơ
9INEElo: #100VRS: #79
bnox
kraghen
raalzIGL
shieldAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐội9INE
52% (47-43)Tỉ lệ thắng map54% (211-177)
8-4Map quyết định thắng–thua44-30
62%Thắng loạt không mất map nào49%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
38%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs 9INE: các lần gặp trước trận này

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates3thắng0thắng9INE9INE9INE

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gentle Mates ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và 9INE trước trận

Gentle Mates · thắng 7/109INE · thắng 7/10ThắngThua
167417011728175617481707167417011728175617481707
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUrsa2–0
TTeam Nemesis2–0
TGenOne2–0
BHOTU0–2
TNuclear TigeRES2–1
BLiquid1–2
TM802–0
BNIP0–2
TEXSAD Gaming2–0
TRebels Gaming2–0
TNuclear TigeRES2–1
BHOTU0–2
TBIG Academy2–1
TK272–1
BFURIA0–2
BNRG1–3
TM802–1
TWildcard2–1
TVenom2–0
TMemeories2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %9INE
64%11 mapWLLWW
Ancient
71%7 mapWLWWW
45%11 mapLWLWW
Inferno
40%5 mapLWLLW
71%7 mapWWLWL
Nuke
50%6 mapWWLLL
25%12 mapLLLWL
Mirage
–
20%5 mapLWLLL
Train
100%1 mapW
–
Dust II
50%6 mapLWLWW
–
Overpass
33%3 mapLLW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA