Kết quả TNC vs megoshort (TNC-MEGO): BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026, ngày 03/05/2026

48%Xác suất thắng trước trận52%
Map 1megoshortthắngMap 2megoshortthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TNC vs megoshort: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: TNC 1527, megoshort 1536.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: TNC thắng 0, megoshort thắng 2. megoshort thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #20 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TNC thắng 4/10 trận, megoshort thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); megoshort giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TNC vs megoshort

TNCVRS: #233
IGL
AWP
IGL
tomiko
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
36%Tỉ lệ thắng45%
73Trận 12 tháng62
4/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi24
04/2026Ở đội từ03/2026
1016eDPI560
aidKiTHồ sơ
megoshortElo: #202VRS: #160
AWP
robiin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TNCĐộimegoshort
50% (48-48)Tỉ lệ thắng map46% (120-143)
6-9Map quyết định thắng–thua18-19
50%Thắng loạt không mất map nào50%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
53%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TNC vs megoshort: các lần gặp trước trận này

TNCTNCTNC0thắng2thắngmegoshortmegoshort

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho megoshort ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của TNC và megoshort trước trận

TNC · thắng 4/10megoshort · thắng 4/10ThắngThua
147015161562160715051524147015161562160715051524
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUNiTY esports2–1
TALGO Esports2–0
BAaB Esport1–2
BGenOne1–2
BClutchain1–2
BRune Eaters1–2
Bzajezdzacze0–2
TRebels Gaming2–0
TXI Esport2–0
Bzajezdzacze1–2
BSPARTA0–2
BENJOY0–1
TCYBERSHOKE Prospects1–0
TPeePuP1–0
Thindsight1–0
BLavked0–2
TTNC2–0
BASTRAL1–2
BUrsa0–2
BUrsa0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TNCThắng %megoshort
40%5 mapWWLLL
Ancient
50%6 mapWLWWL
0%3 mapLLL
Dust II
14%7 mapLLLLW
50%2 mapWL
Mirage
75%4 mapWWWL
20%5 mapLLLWL
Nuke
–
50%2 mapLW
Overpass
0%1 mapL
–
Inferno
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA