Kết quả megoshort vs TNC (MEGO-TNC): CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 04/04/2026

39.6%Xác suất thắng trước trận60.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

megoshort vs TNC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage46 phút
megoshort
13
T4:8CT9:2
TNC
10
MAP 2Ancient52 phút
megoshort
13
CT6:6T7:5
TNC
11

Liquipedia CC BY-SA

megoshort vs TNC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: megoshort 1509, TNC 1558.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: megoshort thắng 1, TNC thắng 0. megoshort thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 56 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: megoshort thắng 4/10 trận, TNC thắng 6/10. TNC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TNC 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình megoshort vs TNC

megoshortElo: #202VRS: #160
AWP
robiin
aidKiTHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng51%
60Trận 12 tháng35
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 5Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi24
03/2026Ở đội từ03/2026
560eDPI–
TNCVRS: #233
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

megoshortĐộiTNC
45% (115-143)Tỉ lệ thắng map47% (24-27)
18-19Map quyết định thắng–thua5-2
49%Thắng loạt không mất map nào17%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
40%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

megoshort vs TNC: các lần gặp trước trận này

megoshortmegoshort1thắng0thắngTNCTNCTNC

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho megoshort ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của megoshort và TNC trước trận

megoshort · thắng 4/10TNC · thắng 6/10ThắngThua
132814091489157015051555132814091489157015051555
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BASTRAL1–2
BUrsa0–2
BUrsa0–2
BLeo Team0–2
TOlyBet SB2–1
TCSDIILIT2–0
TWW Team2–1
TOmega2–1
BQWENTRY0–2
BMINLATE1–2
TJust Players2–1
Bex-RUBY0–2
THEROIC Academy2–1
Tyngods2–0
BMINLATE1–2
TRune Eaters2–1
THashiras2–1
BQWENTRY0–2
BSTATE1–2
TKUUSAMO.gg1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

megoshortThắng %TNC
14%7 mapWLLLL
Dust II
0%3 mapLLL
40%5 mapLLWWL
Ancient
50%4 mapLLWW
–
Nuke
20%5 mapLWLLL
67%3 mapLWW
Mirage
100%1 mapW
67%3 mapWWL
Inferno
–
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapWL
–
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA