Kết quả GTZ.Esports vs Zero Tenacity (GTZ-Z10): PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 07/03/2025

28.8%Xác suất thắng trước trận71.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GTZ.Esports vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke28 phút
GTZ.Esports
2
CT1:11T1:2
Zero Tenacity
13
MAP 2Mirage37 phút
GTZ.Esports
7
T5:7CT2:6
Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

GTZ.Esports vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 103 điểm Elo: GTZ.Esports 1469, Zero Tenacity 1572.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GTZ.Esports thắng 1, Zero Tenacity thắng 1. Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #20 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GTZ.Esports thắng 5/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GTZ.Esports vs Zero Tenacity

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

GTZ.EsportsĐộiZero Tenacity
52% (68-62)Tỉ lệ thắng map56% (264-208)
14-7Map quyết định thắng–thua48-33
48%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng ở bên CT44%
25%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GTZ.Esports vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

GTZ.EsportsGTZ.Esports1thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Zero Tenacity ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GTZ.Esports và Zero Tenacity trước trận

GTZ.Esports · thắng 5/10Zero Tenacity · thắng 5/10
TPartizan Esport2–0
BSashi Esport0–2
TIberian Soul2–1
BMonte0–2
BChimera Esports0–2
BZero Tenacity0–2
TZero Tenacity2–1
TPersona Grata1–0
B5001–2
TMOUZ NXT1–0
TSashi Esport2–1
BMonte0–2
TGTZ.Esports2–0
BGTZ.Esports1–2
TSashi Esport2–0
BSpirit Academy0–2
TARCRED2–1
BDynamo Eclot0–2
TEYEBALLERS2–0
BRUSH B0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GTZ.EsportsThắng %Zero Tenacity
9%11 mapWLLLL
Nuke
60%5 mapLLWWW
67%6 mapWWLWL
Inferno
67%3 mapWWL
50%8 mapLLWLW
Ancient
–
50%4 mapLWLW
Mirage
0%1 mapL
33%3 mapLLW
Dust II
50%2 mapWL
67%3 mapLWW
Anubis
50%2 mapWL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA