Kết quả FUT Esports vs GUN5 Esports (FUT-GUN5): CCT Europe Series #6 season 3 2025, ngày 20/09/2025

65.3%Xác suất thắng trước trận34.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FUT Esports vs GUN5 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage46 phút
FUT Esports
13
T7:5CT6:4
GUN5 Esports
9
MAP 2Ancient49 phút
FUT Esports
11
CT8:4T3:9
GUN5 Esports
13
MAP 3Nuke53 phút
FUT Esports
11
T6:6CT5:7
GUN5 Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: FUT Esports 1687, GUN5 Esports 1615.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FUT Esports thắng 0, GUN5 Esports thắng 1. GUN5 Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 6/10 trận, GUN5 Esports thắng 7/10. GUN5 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs GUN5 Esports

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng71%
8Trận 12 tháng7
5/810 trận gần nhất5/7
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
17Tuổi19
08/2025Ở đội từ09/2025
560eDPI920
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiGUN5 Esports
54% (38-32)Tỉ lệ thắng map53% (192-168)
7-5Map quyết định thắng–thua34-31
50%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT63%
40%Thắng hiệp 184%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports0thắng1thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GUN5 Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và GUN5 Esports trước trận

FUT Esports · thắng 6/10GUN5 Esports · thắng 7/10
BESC Gaming1–2
TFavbet2–0
TSangal2–1
TENCE2–1
TJohnny Speeds2–1
BGUN5 Esports1–2
TBetera Esports2–0
BZero Tenacity1–2
TPhantom2–1
BBetBoom Team1–2
BARCRED0–2
TENCE2–0
TBetera Esports2–1
BMonte0–2
TRUBY2–1
TTeam Storm2–0
TEternal Fire2–0
BSangal1–2
TRUBY2–0
TMonte2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %GUN5 Esports
100%2 mapWW
Ancient
56%9 mapWWLWL
33%3 mapLWL
Mirage
100%4 mapWWWW
50%2 mapLW
Inferno
75%4 mapWLWW
33%3 mapLWL
Dust II
100%2 mapWW
100%1 mapW
Nuke
50%2 mapWL
–
Train
50%2 mapWL
100%1 mapW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA