Kết quả Sangal vs GUN5 Esports (SNG-GUN5): Exort The Proving Grounds Season 4 2025, ngày 14/09/2025

54.3%Xác suất thắng trước trận45.7%
Map 1SangalthắngMap 2GUN5 EsportsGUN5 EsportsthắngMap 3Sangalthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: Sangal 1634, GUN5 Esports 1614.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sangal thắng 0, GUN5 Esports thắng 1. GUN5 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Whale.io Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 6/10 trận, GUN5 Esports thắng 5/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs GUN5 Esports

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng100%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất1/1
–Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi19
03/2025Ở đội từ09/2025
840eDPI920
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiGUN5 Esports
47% (95-107)Tỉ lệ thắng map52% (181-164)
19-17Map quyết định thắng–thua32-30
46%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT61%
36%Thắng hiệp 182%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

SangalSangal0thắng1thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sangal và GUN5 Esports trước trận

Sangal · thắng 6/10GUN5 Esports · thắng 5/10
B9INE1–2
TJohnny Speeds2–0
TVenom2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
BTPuDCATb TPu0–2
T1WIN2–1
TFORZE Reload2–1
BNuclear TigeRES0–2
TAMKAL ESPORTS2–0
BNexus1–2
TRUBY2–0
TMonte2–1
BAlliance0–2
BESC Gaming0–2
TFUT Esports2–1
TTricked2–0
TPartizan Esport2–0
BK270–2
BAMKAL ESPORTS0–2
B1WIN1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %GUN5 Esports
100%2 mapWW
Ancient
50%8 mapWLWLL
50%6 mapWWLLL
Mirage
100%2 mapWW
75%4 mapWWLW
Nuke
50%2 mapWL
0%3 mapLLL
Inferno
67%3 mapLWW
60%5 mapLWLWW
Overpass
–
0%3 mapLLL
Dust II
100%2 mapWW
50%2 mapWL
Train
50%2 mapWL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA