Kết quả SAW vs ENCE: Exort The Proving Grounds Season 4 2025, ngày 23/09/2025

46%Xác suất thắng trước trận54%
Map 1SAWthắngMap 2ENCEENCEthắngMap 3ENCEENCEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SAW vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: SAW 1639, ENCE 1658.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: SAW thắng 0, ENCE thắng 2. ENCE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SAW thắng 5/10 trận, ENCE thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENCE 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SAW vs ENCE

SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
storyAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng–
26Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
23Tuổi20
07/2023Ở đội từ01/2025
1100eDPI880
myltsi
myltsiHồ sơ
ENCEElo: #173VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SAWĐộiENCE
48% (74-79)Tỉ lệ thắng map56% (162-126)
13-10Map quyết định thắng–thua34-22
55%Thắng loạt không mất map nào42%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
57%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SAW vs ENCE: các lần gặp trước trận này

SAWSAW0thắng2thắngENCEENCEENCE

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ENCE ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của SAW và ENCE trước trận

SAW · thắng 5/10ENCE · thắng 5/10
TJiJieHao2–0
BBIG1–2
BSabre Esports0–2
BJohnny Speeds0–2
BOG0–2
TTeam Next Level2–0
TBetBoom Team2–0
TPartizan Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TZero Tenacity2–0
TSangal2–1
BGUN5 Esports0–2
BFUT Esports1–2
BNemiga0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BAlliance1–2
BNemiga1–2
TFavbet2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
T5002–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SAWThắng %ENCE
33%9 mapWLWWL
Ancient
33%12 mapLLLLW
71%14 mapWWWWW
Nuke
75%4 mapWLWW
0%6 mapLLLLL
Train
50%6 mapLLWWW
60%5 mapLWWLW
Dust II
83%6 mapWWWLW
44%9 mapLWWLL
Inferno
–
80%5 mapWWLWW
Anubis
100%3 mapWWW
–
Mirage
20%5 mapLLLLW

Liquipedia CC BY-SA