Kết quả ENCE vs Sangal (ENCE-SNG): Exort The Proving Grounds Season 4 2025, ngày 21/09/2025

51.4%Xác suất thắng trước trận48.6%
Map 1SangalthắngMap 2ENCEENCEthắngMap 3ENCEENCEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: ENCE 1662, Sangal 1656.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENCE thắng 0, Sangal thắng 1. Sangal thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Y-Games PRO Series 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 4/10 trận, Sangal thắng 7/10. Sangal đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ENCE giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs Sangal

ENCEElo: #173VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL
myltsi
myltsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi23
01/2025Ở đội từ03/2025
880eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiSangal
56% (160-125)Tỉ lệ thắng map49% (104-110)
33-22Map quyết định thắng–thua20-18
43%Thắng loạt không mất map nào49%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs Sangal: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE0thắng1thắngSangalSangal

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sangal ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENCE và Sangal trước trận

ENCE · thắng 4/10Sangal · thắng 7/10
BGUN5 Esports0–2
BFUT Esports1–2
BNemiga0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BAlliance1–2
BNemiga1–2
TFavbet2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
T5002–1
BMonte0–2
TBetera Esports2–0
BFUT Esports1–2
TBakS eSports2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TGUN5 Esports2–1
B9INE1–2
TJohnny Speeds2–0
TVenom2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
BTPuDCATb TPu0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %Sangal
33%12 mapWLLLL
Ancient
100%2 mapWW
20%5 mapWLLLL
Mirage
50%6 mapLLLWW
83%6 mapWLWWW
Dust II
0%3 mapLLL
50%6 mapWWWLL
Train
50%2 mapLW
75%4 mapWWLW
Nuke
75%4 mapWLWW
–
Overpass
60%5 mapWWLWL
100%3 mapWWW
Anubis
0%1 mapL
–
Inferno
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA