Kết quả Sangal vs Omega (SNG-OMG): Myskill Pro League Season 2 2026, ngày 26/02/2026

65.8%Xác suất thắng trước trận34.2%
Map 1OmegaOmegathắngMap 2SangalthắngMap 3OmegaOmegathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Omega: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: Sangal 1591, Omega 1516.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sangal thắng 1, Omega thắng 0. Sangal thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup 1 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 6/10 trận, Omega thắng 4/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Omega

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
AWP
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng48%
47Trận 12 tháng29
4/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
23Tuổi25
03/2025Ở đội từ12/2025
840eDPI520
OmegaElo: #122VRS: #83

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiOmega
50% (175-174)Tỉ lệ thắng map49% (38-39)
31-31Map quyết định thắng–thua6-6
54%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
53%Round thắng ở bên CT44%
59%Thắng hiệp 122%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Omega: các lần gặp trước trận này

SangalSangal1thắng0thắngOmegaOmegaOmega

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sangal ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sangal và Omega trước trận

Sangal · thắng 6/10Omega · thắng 4/10ThắngThua
149315301566160315871516149315301566160315871516
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRune Eaters1–0
TAltay Esports1–0
BThe Continental0–1
TTHE UNIT1–0
BTeam Nemesis1–2
BNemiga0–1
TCYBERSHOKE Esports1–0
TThe Continental1–0
BTeam Novaq0–1
Tex-Flame Sharks2–0
THOTU1–0
BWATERMELON0–1
BTeam Novaq0–1
TMeta Esports1–0
BAcend0–2
BARCRED0–2
BTeam Nemesis0–2
TNemiga2–1
TMiracle Gaming1–0
BTeam Nemesis0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Omega
57%7 mapWLWLL
Mirage
33%3 mapLLW
56%9 mapLWWLW
Overpass
–
71%7 mapLWWLW
Nuke
–
75%4 mapLWWW
Inferno
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Dust II
0%2 mapLL
33%3 mapLWL
Ancient
100%2 mapWW
0%1 mapL
Train
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA