Kết quả 9 Pandas vs Sashi Esport (9P-SASHI): CCT Europe Series #18 season 2 2025, ngày 20/02/2025

62.1%Xác suất thắng trước trận37.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9 Pandas vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II29 phút
9 Pandas
13
T8:4CT5:0
Sashi Esport
4
MAP 2Inferno53 phút
9 Pandas
13
CT6:6T7:5
Sashi Esport
11

Liquipedia CC BY-SA

9 Pandas vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: 9 Pandas 1640, Sashi Esport 1583.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 9 Pandas thắng 0, Sashi Esport thắng 1. Sashi Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Hellcase Cup Season 9 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9 Pandas thắng 4/10 trận, Sashi Esport thắng 7/10. Sashi Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9 Pandas 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9 Pandas vs Sashi Esport

IGL
d1LedezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi21
04/2024Ở đội từ08/2024
680eDPI560
Altekz
AltekzHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
Altekz
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9 PandasĐộiSashi Esport
59% (159-111)Tỉ lệ thắng map57% (217-162)
18-23Map quyết định thắng–thua35-31
70%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT51%
40%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9 Pandas vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

9 Pandas9 Pandas0thắng1thắngSashi EsportSashi Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sashi Esport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 9 Pandas và Sashi Esport trước trận

9 Pandas · thắng 4/10Sashi Esport · thắng 7/10
TSinners2–0
BCopenhagen Wolves1–2
B5001–2
BMonte1–2
TJiJieHao2–0
BMonte1–2
BLiquid0–2
BWildcard1–2
TEYEBALLERS2–1
TGenOne2–1
TCYBERSHOKE Esports2–1
TNinjas in Pyjamas Impact2–0
TSERA1–0
TMASONIC1–0
TNAVI Junior2–0
TSinners2–1
BNemiga0–2
TCopenhagen Wolves2–0
BFORZE Reload1–2
BRUSH B1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9 PandasThắng %Sashi Esport
0%1 mapL
Nuke
57%7 mapWWWLW
0%2 mapLL
Ancient
67%3 mapWLW
100%1 mapW
Mirage
0%4 mapLLLL
0%1 mapL
Dust II
50%2 mapLW
–
Inferno
50%2 mapWL
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA