Kết quả Nemiga vs Partizan Esport (NEMI-PAR): YaLLa Compass Qatar 2025, ngày 18/04/2025

60.4%Xác suất thắng trước trận39.6%
Map 1Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Partizan Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: Nemiga 1668, Partizan Esport 1595.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, Partizan Esport thắng 0. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana: European Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 6/10 trận, Partizan Esport thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Partizan Esport

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi25
11/2024Ở đội từ03/2025
760eDPI600
Dragon
DragonHồ sơ
DragonAWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiPartizan Esport
58% (188-136)Tỉ lệ thắng map57% (104-79)
32-23Map quyết định thắng–thua19-11
56%Thắng loạt không mất map nào46%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
45%Round thắng ở bên CT49%
52%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Partizan Esport: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng0thắngPartizan EsportPartizan Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Partizan Esport trước trận

Nemiga · thắng 6/10Partizan Esport · thắng 6/10
BNAVI Junior0–1
BDynamo Eclot0–1
BGUN5 Esports0–1
TBIG2–0
BHeroic0–2
TBetBoom Team1–0
TGamerLegion1–0
TImperial Female1–0
TPassion UA1–0
T9 Pandas1–0
TGUN5 Esports1–0
B9 Pandas0–1
BDynamo Eclot0–1
TFavbet2–1
TBetBoom Team1–0
TDynamo Eclot1–0
BENCE0–1
TNexus1–0
TGTZ.Esports1–0
BIberian Soul1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Partizan Esport
30%10 mapLWLWL
Mirage
30%10 mapLLLLL
75%12 mapWWLLW
Dust II
40%5 mapLLWLW
33%9 mapWLLLW
Ancient
50%8 mapWLLWW
75%4 mapLWWW
Inferno
36%11 mapLWLWL
43%7 mapLWWWL
Anubis
100%2 mapWW
50%4 mapLWWL
Train
–
–
Nuke
25%4 mapLLLW

Liquipedia CC BY-SA