Kết quả RUBY vs Copenhagen Wolves (RUBY-CW): NODWIN Clutch Series Season 3 2025, ngày 03/12/2025

51.5%Xác suất thắng trước trận48.5%
Map 1Copenhagen WolvesthắngMap 2RUBYthắngMap 3RUBYthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

RUBY vs Copenhagen Wolves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: RUBY 1622, Copenhagen Wolves 1615.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: RUBY thắng 5, Copenhagen Wolves thắng 0. RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #12 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: RUBY thắng 6/10 trận, Copenhagen Wolves thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); RUBY giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình RUBY vs Copenhagen Wolves

AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

RUBYĐộiCopenhagen Wolves
54% (195-163)Tỉ lệ thắng map50% (233-235)
28-40Map quyết định thắng–thua41-27
62%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT51%
60%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

RUBY vs Copenhagen Wolves: các lần gặp trước trận này

RUBYRUBY5thắng0thắngCopenhagen WolvesCopenhagen Wolves

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho RUBY ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của RUBY và Copenhagen Wolves trước trận

RUBY · thắng 6/10Copenhagen Wolves · thắng 6/10ThắngThua
155515901624165916221614155515901624165916221614
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAlliance1–2
BBetera Esports0–2
TMOUZ NXT2–0
TCopenhagen Wolves2–0
THyperSpirit2–0
TEternal Fire2–0
TMOUZ NXT2–0
BHyperSpirit0–2
BBushido Wildcats0–2
TUrsa2–1
BVP.Prodigy0–2
BRUBY0–2
TNuclear TigeRES2–1
TAMKAL ESPORTS2–0
TMOUZ NXT2–1
TEternal Fire2–1
TTeam Novaq2–0
B5001–2
TPartizan Esport2–1
BNuclear TigeRES0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

RUBYThắng %Copenhagen Wolves
50%12 mapWLWLL
Nuke
42%12 mapWLLWW
59%17 mapWWLLW
Dust II
0%4 mapLLLL
42%12 mapLLWWL
Ancient
50%8 mapLWWWL
40%10 mapWLLWL
Mirage
50%10 mapWLLLL
44%9 mapLLWWL
Train
75%4 mapWWWL
75%4 mapWWLW
Overpass
40%5 mapLWLWL
–
Inferno
0%2 mapLL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA