Kết quả VP.Prodigy vs Copenhagen Wolves (VP.P-CW): European Pro League Series 3 2025, ngày 03/12/2025

15.7%Xác suất thắng trước trận84.3%
Map 1VP.ProdigythắngMap 2VP.Prodigythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

VP.Prodigy vs Copenhagen Wolves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 190 điểm Elo: VP.Prodigy 1449, Copenhagen Wolves 1639.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: VP.Prodigy thắng 2, Copenhagen Wolves thắng 2. Copenhagen Wolves thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 50 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: VP.Prodigy thắng 5/10 trận, Copenhagen Wolves thắng 7/10. Copenhagen Wolves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Copenhagen Wolves 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình VP.Prodigy vs Copenhagen Wolves

VP.ProdigyElo: #241
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VP.ProdigyĐộiCopenhagen Wolves
49% (74-76)Tỉ lệ thắng map50% (233-233)
10-13Map quyết định thắng–thua41-27
60%Thắng loạt không mất map nào58%
42 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
45%Round thắng ở bên CT51%
25%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

VP.Prodigy vs Copenhagen Wolves: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Copenhagen Wolves ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của VP.Prodigy và Copenhagen Wolves trước trận

VP.Prodigy · thắng 5/10Copenhagen Wolves · thắng 7/10
BAurora Young Blood1–2
BEndless Journey0–2
BFavbet0–2
TLFO1–0
TUNiTY esports1–0
BWATERMELON0–1
TMillennium Esports1–0
BENCE Academy0–1
Tex-Endpoint1–0
TOLDBOYS PL1–0
BRUBY0–2
TNuclear TigeRES2–1
TAMKAL ESPORTS2–0
TMOUZ NXT2–1
TEternal Fire2–1
TTeam Novaq2–0
B5001–2
TPartizan Esport2–1
BNuclear TigeRES0–2
TAaB Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VP.ProdigyThắng %Copenhagen Wolves
33%3 mapLWL
Mirage
50%10 mapWLLLL
–
Nuke
42%12 mapWLLWW
50%4 mapLWWL
Train
75%4 mapWWWL
–
Ancient
50%8 mapLWWWL
0%3 mapLLL
Dust II
0%4 mapLLLL
0%1 mapL
Overpass
40%5 mapLWLWL
–
Inferno
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA