Kết quả Rebels Gaming vs SAW (RBLS-SAW): Master League Portugal Season 18 2026, ngày 28/02/2026

46.5%Xác suất thắng trước trận53.5%
Map 1Rebels GamingthắngMap 2SAWthắngMap 3Rebels Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rebels Gaming vs SAW: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: Rebels Gaming 1465, SAW 1482.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Rebels Gaming thắng 2, SAW thắng 1. Rebels Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Roman Imperium Cup Season 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rebels Gaming thắng 3/10 trận, SAW thắng 5/10. SAW đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SAW 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rebels Gaming vs SAW

Rebels GamingElo: #113VRS: #106
snapyAWP
stadodoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
28%Tỉ lệ thắng24%
39Trận 12 tháng17
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi20
12/2025Ở đội từ01/2026
SAWElo: #80VRS: #42

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rebels GamingĐộiSAW
47% (41-47)Tỉ lệ thắng map50% (71-72)
4-8Map quyết định thắng–thua15-10
73%Thắng loạt không mất map nào48%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT50%
0%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Rebels Gaming vs SAW: các lần gặp trước trận này

Rebels GamingRebels Gaming2thắng1thắngSAWSAW

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Rebels Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Rebels Gaming và SAW trước trận

Rebels Gaming · thắng 3/10SAW · thắng 5/10ThắngThua
143815261614170214501494143815261614170214501494
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BUrsa0–2
BPassion UA0–2
BHOTU0–2
TPassion UA1–0
BAlliance0–2
BHyperSpirit0–2
TENCE Academy2–0
BCSDIILIT1–2
BVP.Prodigy1–2
TBebop2–0
Bfnatic0–2
TOramond2–0
BBetBoom Team0–1
BRebels Gaming0–2
BMINLATE1–2
TRebels Gaming1–0
BNIP0–2
TSharks2–0
TImpulse GW2–0
TEXSAD Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels GamingThắng %SAW
0%2 mapLL
Nuke
29%7 mapWLLLL
–
Inferno
75%8 mapLWWWW
–
Ancient
33%6 mapLLLWW
0%2 mapLL
Overpass
0%2 mapLL
–
Train
75%4 mapWWWL
–
Mirage
50%2 mapWL
100%1 mapW
Dust II
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA