Kết quả GamerLegion vs Nemiga (GL-NEMI): BLAST.tv Major Austin: European Regional Qualifier 2025, ngày 14/04/2025

59.8%Xác suất thắng trước trận40.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Nemiga: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút▶
GamerLegion
7
T4:8CT3:5
Nemiga
13

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: GamerLegion 1756, Nemiga 1687.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 5/10 trận, Nemiga thắng 8/10. Nemiga đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Nemiga

GamerLegionElo: #46VRS: #27
REZAWP
AWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi21
01/2025Ở đội từ11/2024
880eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiNemiga
55% (119-99)Tỉ lệ thắng map59% (186-131)
27-14Map quyết định thắng–thua32-23
46%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT45%
50%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GamerLegion và Nemiga trước trận

GamerLegion · thắng 5/10Nemiga · thắng 8/10
BTeam Falcons1–2
TVirtus.pro2–0
TLegacy2–1
TTeam Falcons2–0
BG20–2
BG20–2
TSAW2–1
TTYLOO2–0
BpaiN1–2
BThe MongolZ0–2
TImperial Female1–0
TPassion UA1–0
T9 Pandas1–0
TMetizport1–0
BComplexity0–1
BMetizport0–2
TIberian Soul2–0
T9INE2–0
TPartizan Esport2–1
TTeam Novaq2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Nemiga
58%12 mapLLLWW
Mirage
25%8 mapLWLLL
69%16 mapLLWLL
Inferno
67%3 mapWWL
71%7 mapWWWWL
Ancient
25%8 mapLLLWW
–
Dust II
80%10 mapLWWWW
100%2 mapWW
Anubis
43%7 mapLWWWL
25%8 mapWLLLL
Nuke
–
33%3 mapLLW
Train
50%4 mapLWWL

Liquipedia CC BY-SA