Kết quả Nemiga vs GUN5 Esports (NEMI-GUN5): YaLLa Compass Qatar 2025, ngày 17/04/2025

55.6%Xác suất thắng trước trận44.4%
Map 1GUN5 EsportsGUN5 Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: Nemiga 1697, GUN5 Esports 1658.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nemiga thắng 2, GUN5 Esports thắng 1. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger Katowice: European Open Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 7/10 trận, GUN5 Esports thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs GUN5 Esports

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng52%
–Trận 12 tháng21
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi20
11/2024Ở đội từ11/2024
760eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiGUN5 Esports
59% (190-133)Tỉ lệ thắng map56% (214-165)
32-23Map quyết định thắng–thua32-29
57%Thắng loạt không mất map nào62%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
45%Round thắng ở bên CT49%
52%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga2thắng1thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nemiga và GUN5 Esports trước trận

Nemiga · thắng 7/10GUN5 Esports · thắng 7/10
TBIG2–0
BHeroic0–2
TBetBoom Team1–0
TGamerLegion1–0
TImperial Female1–0
TPassion UA1–0
T9 Pandas1–0
TMetizport1–0
BComplexity0–1
BMetizport0–2
BB80–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
BMetizport1–2
TPARIVISION2–1
TECSTATIC2–1
TPartizan Esport2–0
TAlliance2–0
TAurora Gaming2–0
TALASKA2–0
BRUSH B0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %GUN5 Esports
30%10 mapLWLWL
Mirage
45%11 mapLWWLW
33%9 mapWLLLW
Ancient
55%11 mapLLWWL
75%12 mapWWLLW
Dust II
75%4 mapWLWW
43%7 mapLWWWL
Anubis
50%6 mapLWWLL
–
Nuke
40%10 mapLWLLL
75%4 mapLWWW
Inferno
25%4 mapWLLL
50%4 mapLWWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA