Kết quả Bushido Wildcats vs ex-6666: NODWIN Clutch Series Season 13 2026, ngày 22/10/2026

38.7%Xác suất thắng trước trận61.3%
Xem lại
NODWIN Clutch Series Season 13 2026 · Vòng 5Bushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsE6E6ex-6666VS
XEM LẠIYouTube · Follow ESports · EN

Bushido Wildcats vs ex-6666: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: Bushido Wildcats 1530, ex-6666 1584.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Bushido Wildcats thắng 0, ex-6666 thắng 1. ex-6666 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #11 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 1/10 trận, ex-6666 thắng 6/10. ex-6666 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-6666 61% khả năng thắng.

Đội hình Bushido Wildcats vs ex-6666

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng54%
107Trận 12 tháng115
1/1010 trận gần nhất6/10
thua 9Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi25
05/2025Ở đội từ10/2026
amsterHồ sơ
ex-6666Elo: #187VRS: #127

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộiex-6666
53% (194-173)Tỉ lệ thắng map54% (14-12)
28-38Map quyết định thắng–thua2-2
58%Thắng loạt không mất map nào67%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Bushido Wildcats vs ex-6666: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-6666 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Bushido Wildcats và ex-6666 trước trận

Bushido Wildcats · thắng 1/10ex-6666 · thắng 6/10ThắngThua
151115691627168415301588151115691627168415301588
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGenOne2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
BSaint Sinners1–2
BFire Flux Esports0–2
BOmega0–2
Bex-66660–2
BBakS eSports1–2
BILLYRIANS0–2
BLeo Team0–2
BPhantom Academy1–2
TSaint Sinners2–0
BBrute0–2
BLavked1–2
Blos kogutos0–2
TFire Flux Esports2–1
TPrivateer Gaming2–0
TG2 Ares2–0
Bmellren1–2
TENJOY2–1
TBushido Wildcats2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %ex-6666
55%11 mapLWWLW
Dust II
0%1 mapL
44%9 mapLWWWW
Nuke
–
44%9 mapLWLLL
Mirage
–
60%5 mapWWWLL
Inferno
–
0%3 mapLLL
Anubis
0%1 mapL
100%2 mapWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA