Kết quả ex-Zero Tenacity vs Bushido Wildcats (ex-ZT-BW): NODWIN Clutch Series Season 13 2026, ngày 19/10/2026

74.8%Xác suất thắng trước trận25.2%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 125 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1664, Bushido Wildcats 1539.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-Zero Tenacity thắng 2, Bushido Wildcats thắng 0. ex-Zero Tenacity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort Fiesta Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 6/10 trận, Bushido Wildcats thắng 2/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 75% khả năng thắng.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs Bushido Wildcats

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng50%
101Trận 12 tháng106
6/1010 trận gần nhất2/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 8
25Tuổi22
12/2025Ở đội từ05/2025
1000eDPI–
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiBushido Wildcats
53% (180-160)Tỉ lệ thắng map53% (193-172)
26-36Map quyết định thắng–thua27-39
64%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT51%
49%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-Zero Tenacity vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-Zero Tenacity và Bushido Wildcats trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 6/10Bushido Wildcats · thắng 2/10ThắngThua
152815851643170016581536152815851643170016581536
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BUNiTY esports0–2
TJust Players2–0
BAcend1–2
TMASONIC2–1
BLeo Team1–2
TButterfly2–0
BEsport Academy Copenhagen1–2
TBlack Phoenix2–0
TSaint Sinners2–0
TILLYRIANS2–1
BSaint Sinners1–2
BFire Flux Esports0–2
BOmega0–2
Bex-66660–2
BBakS eSports1–2
BILLYRIANS0–2
BLeo Team0–2
BPhantom Academy1–2
TVexar2–1
Tmegoshort2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %Bushido Wildcats
50%12 mapWWWLL
Dust II
55%11 mapWLWWL
69%13 mapWLLWW
Nuke
44%9 mapWWWWL
67%6 mapWWLWL
Mirage
44%9 mapLLLWL
63%8 mapLWLWL
Cache
–
67%3 mapWWL
Inferno
60%5 mapLLWWW
25%4 mapLWLL
Overpass
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Anubis
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA