Kết quả GenOne vs ALGO Esports (G1-ALGO): NODWIN Clutch Series Season 6 2026, ngày 24/03/2026

56.8%Xác suất thắng trước trận43.2%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs ALGO Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: GenOne 1531, ALGO Esports 1499.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 0, ALGO Esports thắng 1. ALGO Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #15 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 6/10 trận, ALGO Esports thắng 4/10. GenOne đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs ALGO Esports

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng41%
–Trận 12 tháng17
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi20
03/2026Ở đội từ09/2025
ALGO EsportsVRS: #226
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiALGO Esports
56% (184-147)Tỉ lệ thắng map49% (145-148)
31-22Map quyết định thắng–thua24-24
57%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT50%
43%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs ALGO Esports: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne0thắng1thắngALGO EsportsALGO Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ALGO Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và ALGO Esports trước trận

GenOne · thắng 6/10ALGO Esports · thắng 4/10
TMINLATE2–1
TLeo Team2–0
BMOUZ NXT1–2
Tlos kogutos2–0
BAlliance1–2
BTDK0–2
TOramond2–0
TFC Famalicão Esports2–0
TVP.Prodigy2–1
BALGO Esports1–2
TOmega2–0
BLeo Team0–2
BAM Gaming0–2
TRebels Gaming2–0
Tmegoshort2–1
BOmega1–2
BQWENTRY1–2
BPhantom0–2
BKOLESIE0–2
Tex-Zero Tenacity2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %ALGO Esports
20%5 mapLWLLL
Overpass
67%3 mapWWL
0%4 mapLLLL
Dust II
25%4 mapLLWL
67%3 mapLWW
Nuke
40%5 mapWLLWL
33%3 mapLWL
Ancient
–
0%2 mapLL
Inferno
0%1 mapL
–
Mirage
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA