Kết quả ex-Zero Tenacity vs ALGO Esports (ex-ZT-ALGO): CCT Europe Series #15 season 3 2026, ngày 14/02/2026

50.8%Xác suất thắng trước trận49.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs ALGO Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút
ex-Zero Tenacity
13
T6:6CT7:4
ALGO Esports
10
MAP 2Overpass51 phút
ex-Zero Tenacity
11
CT6:6T5:7
ALGO Esports
13
MAP 3Nuke38 phút
ex-Zero Tenacity
7
CT5:7T2:6
ALGO Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

ex-Zero Tenacity vs ALGO Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1495, ALGO Esports 1491.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 1/5 trận, ALGO Esports thắng 4/10. ALGO Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ALGO Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs ALGO Esports

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng56%
–Trận 12 tháng27
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi21
12/2025Ở đội từ01/2026
1000eDPI880
myltsi
myltsiHồ sơ
ALGO EsportsVRS: #226
IGL
myltsiAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiALGO Esports
27% (3-8)Tỉ lệ thắng map51% (143-138)
0-1Map quyết định thắng–thua22-23
100%Thắng loạt không mất map nào53%
41 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
41%Round thắng ở bên CT44%
13%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-Zero Tenacity và ALGO Esports trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 1/5ALGO Esports · thắng 4/10
BkONO.ECF0–2
BLazer Cats1–2
BAcend0–2
TASTRAL2–0
BAlliance0–2
TGenOne2–1
BLeo Team0–2
BMetizport0–2
BTNT0–1
BVP.Prodigy0–1
BTruck Drivers1–2
BAlliance1–2
TXI Esport1–0
TOLDBOYS PL1–0
TMINLATE1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %ALGO Esports
33%3 mapWLL
Dust II
50%2 mapWL
33%3 mapLLW
Inferno
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Nuke
0%1 mapL
–
Overpass
50%2 mapWL
–
Mirage
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA