Kết quả GenOne vs VP.Prodigy (G1-VP.P): ESL Challenger League Europe Cup 1 season 51 2026, ngày 14/02/2026

61.9%Xác suất thắng trước trận38.1%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2VP.ProdigythắngMap 3GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 56 điểm Elo: GenOne 1607, VP.Prodigy 1551.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GenOne thắng 1, VP.Prodigy thắng 1. VP.Prodigy thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #15 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 4/10 trận, VP.Prodigy thắng 8/10. VP.Prodigy đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs VP.Prodigy

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
Misutaaa
BrooxsyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng49%
–Trận 12 tháng35
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi19
03/2025Ở đội từ10/2024
620eDPI–
AquaRSHồ sơ
VP.ProdigyElo: #241
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiVP.Prodigy
55% (198-162)Tỉ lệ thắng map53% (112-101)
33-25Map quyết định thắng–thua16-17
56%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
43%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs VP.Prodigy: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne1thắng1thắngVP.ProdigyVP.Prodigy

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho VP.Prodigy ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GenOne và VP.Prodigy trước trận

GenOne · thắng 4/10VP.Prodigy · thắng 8/10
BALGO Esports1–2
BWHITEBIRD0–2
BVP.Prodigy1–2
BECSTATIC0–2
TAM Gaming2–0
TSinners2–1
TAaB Esport2–0
BAM Gaming1–2
TEternal Fire2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
TLAGUNA2–0
BFavbet1–2
TPhantom2–1
Tex-FUT Academy2–0
TMASONIC2–0
TLAGUNA2–1
BENJOY1–2
TGenOne2–1
TMASONIC2–0
TQUAZAR2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %VP.Prodigy
0%4 mapLLLL
Dust II
33%6 mapLWWLL
20%5 mapLWLLL
Overpass
33%3 mapLWL
67%3 mapLWW
Nuke
67%3 mapWWL
–
Train
50%4 mapLWWL
33%3 mapLWL
Ancient
–
0%2 mapLL
Inferno
0%1 mapL
–
Mirage
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA