Kết quả los kogutos vs Ursa (LK-URSA): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026, ngày 19/03/2026

26.9%Xác suất thắng trước trận73.1%
Map 1UrsathắngMap 2los kogutosthắngMap 3Ursathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

los kogutos vs Ursa: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 114 điểm Elo: los kogutos 1491, Ursa 1605.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: los kogutos thắng 1, Ursa thắng 1. Ursa thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: los kogutos thắng 3/10 trận, Ursa thắng 7/10. Ursa đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Ursa 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình los kogutos vs Ursa

los kogutosElo: #200VRS: #165
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng56%
21Trận 12 tháng36
3/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi21
06/2025Ở đội từ07/2025
AWP
Jyo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

los kogutosĐộiUrsa
50% (111-109)Tỉ lệ thắng map56% (131-102)
25-11Map quyết định thắng–thua16-15
49%Thắng loạt không mất map nào59%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT56%
54%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

los kogutos vs Ursa: các lần gặp trước trận này

los kogutoslos kogutos1thắng1thắngUrsaUrsa

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Ursa ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của los kogutos và Ursa trước trận

los kogutos · thắng 3/10Ursa · thắng 7/10ThắngThua
145415071561161515001607145415071561161515001607
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDziuseppe2–0
BSangal1–2
Bex-RUBY1–2
TOlyBet SB2–1
BWW Team1–2
BOmega0–2
TOmega2–1
BUrsa1–2
BGenOne0–2
BENCE Academy0–2
TBebop2–1
TSangal2–0
BASTRAL1–2
TECSTATIC2–0
TBIG Academy2–0
Tzajezdzacze2–0
Billwill0–2
TOmega2–0
BENCE Academy1–2
TOlyBet SB2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

los kogutosThắng %Ursa
61%18 mapLLLWL
Nuke
100%2 mapWW
62%13 mapWLLWL
Mirage
25%4 mapLWLL
20%10 mapLLLLL
Dust II
83%6 mapWWWWW
54%13 mapLLWLW
Ancient
–
20%5 mapLWLLL
Overpass
0%1 mapL
–
Inferno
50%4 mapWWLL
0%2 mapLL
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA