Kết quả ex-RUBY vs los kogutos (ex-RUBY-LK): CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 12/03/2026

83.9%Xác suất thắng trước trận16.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs los kogutos: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass51 phút
ex-RUBY
16
T2:10CT10:2OT1 CT3:0OT1 T1:0
los kogutos
12
MAP 2Nuke40 phút
ex-RUBY
8
CT8:4T0:9
los kogutos
13
MAP 3Ancient36 phút
ex-RUBY
13
T6:6CT7:2
los kogutos
8

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs los kogutos: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 187 điểm Elo: ex-RUBY 1659, los kogutos 1472.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 0, los kogutos thắng 1. los kogutos thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #16 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 7/10 trận, los kogutos thắng 3/10. ex-RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs los kogutos

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng50%
12Trận 12 tháng18
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ06/2025
856eDPI–
los kogutosElo: #201VRS: #165
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộilos kogutos
60% (83-55)Tỉ lệ thắng map50% (107-105)
15-14Map quyết định thắng–thua25-9
55%Thắng loạt không mất map nào48%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs los kogutos: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER0thắng1thắnglos kogutoslos kogutos

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho los kogutos ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và los kogutos trước trận

ex-RUBY · thắng 7/10los kogutos · thắng 3/10
TK272–1
TJohnny Speeds2–1
Bzajezdzacze1–2
TBebop2–1
TMOUZ NXT2–0
TAcend2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BFORZE Reload1–2
TOmega2–1
TAM Gaming2–0
TOlyBet SB2–1
BWW Team1–2
BOmega0–2
TOmega2–1
BUrsa1–2
BGenOne0–2
BENCE Academy0–2
BLazer Cats0–2
TLilmix2–1
BMetizport0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %los kogutos
55%11 mapWLWWL
Nuke
63%16 mapLLLWL
71%14 mapWLWWL
Mirage
67%12 mapWLLWL
67%12 mapLLWWL
Ancient
55%11 mapWLLWL
50%12 mapLWWLW
Dust II
20%10 mapLLLLL
75%8 mapWLWWW
Overpass
25%4 mapLLWL
40%5 mapLLWWL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA