Kết quả HOTU vs Bebop (HOTU-BBP): CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 17/03/2026

77.2%Xác suất thắng trước trận22.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs Bebop: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II34 phút
HOTU
6
T5:7CT1:6
Bebop
13
MAP 2Mirage46 phút
HOTU
13
CT7:5T6:2
Bebop
7
MAP 3Ancient106 phút
HOTU
26
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T0:3OT2 CT3:0OT3 CT2:1OT3 T1:2OT4 T1:2OT4 CT2:1OT5 CT1:2OT5 T1:2
Bebop
28

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 139 điểm Elo: HOTU 1718, Bebop 1579.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 6/10 trận, Bebop thắng 7/10. Bebop đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs Bebop

HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng60%
33Trận 12 tháng35
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi29
07/2025Ở đội từ12/2025
800eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiBebop
62% (133-80)Tỉ lệ thắng map53% (60-53)
21-12Map quyết định thắng–thua11-12
62%Thắng loạt không mất map nào54%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
54%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của HOTU và Bebop trước trận

HOTU · thắng 6/10Bebop · thắng 7/10ThắngThua
149915801660174117101575149915801660174117101575
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-RUBY0–2
TLeo Team2–1
TFavbet2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
Bmagic0–2
TWHITEBIRD2–1
TWATERMELON2–1
BOmega1–2
TAltay Esports2–1
BOmega0–1
T8Sins2–0
Tzajezdzacze2–1
TG2 Ares2–1
BQWENTRY1–2
TSTATE2–0
TLilmix2–1
TENCE Academy2–0
THAVU2–0
BThe Last Resort1–2
Bex-RUBY1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %Bebop
60%10 mapWWLWL
Dust II
33%3 mapLWL
50%6 mapLLWWL
Mirage
86%7 mapWWWWW
75%4 mapWWLW
Nuke
43%7 mapLWLWL
50%10 mapLLWWW
Overpass
–
57%7 mapWLWLL
Ancient
0%2 mapLL
67%3 mapLWW
Anubis
100%2 mapWW
–
Inferno
100%2 mapWW
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA