Kết quả Bebop vs zajezdzacze: CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 16/03/2026

64.1%Xác suất thắng trước trận35.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bebop vs zajezdzacze: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke36 phút
Bebop
7
T5:7CT2:6
zajezdzacze
13
MAP 2Anubis35 phút
Bebop
13
CT7:5T6:3
zajezdzacze
8
MAP 3Mirage77 phút
Bebop
22
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT2:1OT2 T1:2OT3 T1:2OT3 CT3:0
zajezdzacze
20

Liquipedia CC BY-SA

Bebop vs zajezdzacze: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: Bebop 1563, zajezdzacze 1496.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Bebop thắng 1, zajezdzacze thắng 0. Bebop thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #18 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bebop thắng 7/10 trận, zajezdzacze thắng 5/10. Bebop đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bebop 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bebop vs zajezdzacze

BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng37%
33Trận 12 tháng54
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
29Tuổi23
12/2025Ở đội từ02/2026
1088eDPI–
MelaviHồ sơ
IGL
AWP
tomiko

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BebopĐộizajezdzacze
52% (56-52)Tỉ lệ thắng map50% (13-13)
10-12Map quyết định thắng–thua4-2
55%Thắng loạt không mất map nào20%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
43%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bebop vs zajezdzacze: các lần gặp trước trận này

BebopBE1thắng0thắngZAzajezdzacze

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bebop ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Bebop và zajezdzacze trước trận

Bebop · thắng 7/10zajezdzacze · thắng 5/10ThắngThua
136614341503157115631495136614341503157115631495
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Ares2–1
BQWENTRY1–2
TSTATE2–0
TLilmix2–1
TENCE Academy2–0
THAVU2–0
BThe Last Resort1–2
Bex-RUBY1–2
TCSDIILIT2–1
Tzajezdzacze2–1
BRune Eaters0–2
BUrsa0–2
Tex-RUBY2–1
TSangal2–1
TQUAZAR2–1
TLilmix2–0
BBebop1–2
TLilmix2–1
BInfinite1–2
BASTRAL0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BebopThắng %zajezdzacze
83%6 mapLWWWW
Mirage
33%3 mapLLW
50%6 mapLLWLW
Nuke
33%3 mapLWL
33%3 mapLWL
Dust II
0%1 mapL
100%2 mapWW
Inferno
0%1 mapL
0%2 mapLL
Ancient
100%1 mapW
100%1 mapW
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA