Kết quả SPARTA vs Benched gods (SPARTA-BG): CCT Europe Series #5 2026, ngày 26/07/2026

52.8%Xác suất thắng trước trận47.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs Benched gods: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache56 phút
SPARTA
10
CT5:7T5:6
Benched gods
13
MAP 2Dust II44 phút
SPARTA
13
CT6:6T7:0
Benched gods
6
MAP 3Ancient70 phút
SPARTA
16
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT3:0
Benched gods
14

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs Benched gods: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: SPARTA 1632, Benched gods 1619.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 5/10 trận, Benched gods thắng 6/10. Benched gods đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs Benched gods

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng57%
56Trận 12 tháng14
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi22
03/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI–
f1chperHồ sơ
Benched godsElo: #165

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiBenched gods
48% (212-229)Tỉ lệ thắng map58% (19-14)
34-40Map quyết định thắng–thua2-1
59%Thắng loạt không mất map nào78%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT35%
52%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của SPARTA và Benched gods trước trận

SPARTA · thắng 5/10Benched gods · thắng 6/10ThắngThua
153115731615165716361619153115731615165716361619
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAtreides0–2
TBET-M 332–0
TSAW Youngsters2–1
BWalczaki1–2
TENCE2–0
Bfnatic0–2
TMOUZ NXT2–1
BBushido Wildcats1–2
TNoir Verse2–0
BAtreides1–2
BNEW VISION0–2
TCYBERSHOKE Prospects2–1
BNEW VISION0–2
BButterfly0–2
TMai Tai2–0
TMisa Esports2–0
Tex-MANA eSports2–0
BNEW VISION0–2
Tm1x2–1
Tex-Zero Tenacity2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %Benched gods
70%10 mapWWLWW
Dust II
–
33%6 mapWLWLL
Ancient
50%2 mapWL
50%4 mapWLWL
Inferno
100%1 mapW
0%4 mapLLLL
Nuke
–
67%3 mapLWW
Mirage
0%1 mapL
50%2 mapLW
Overpass
–
0%1 mapL
Anubis
–
–
Cache
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA