Kết quả ASTRAL vs ex-Zero Tenacity (ASTR-ex-ZT): BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026, ngày 02/05/2026

58.6%Xác suất thắng trước trận41.4%
Map 1EZthắngMap 2ASTRALASTRALthắngMap 3EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ASTRAL vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: ASTRAL 1605, ex-Zero Tenacity 1565.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ASTRAL thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 2. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #17 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ASTRAL thắng 6/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 3/10. ASTRAL đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ASTRAL 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ASTRAL vs ex-Zero Tenacity

ASTRALElo: #134VRS: #91
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng43%
45Trận 12 tháng23
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
26Tuổi24
03/2026Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ASTRALĐộiex-Zero Tenacity
47% (75-84)Tỉ lệ thắng map45% (63-77)
9-12Map quyết định thắng–thua9-17
65%Thắng loạt không mất map nào61%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT47%
47%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ASTRAL vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

ASTRALASTRALASTRAL0thắng2thắngEZex-Zero Tenacity

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ASTRAL và ex-Zero Tenacity trước trận

ASTRAL · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 3/10
THEROIC Academy2–0
TMANA eSports2–0
BGentle Mates0–2
TClutchain Female2–0
TWalczaki2–0
BGentle Mates0–2
BUrsa0–2
BLavked0–2
TUNiTY esports2–0
TUrsa2–0
TLavked2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
Bbrazylijski luz1–2
BThe Last Resort0–2
BBIG1–2
Billwill0–2
TDeorum2–0
BSTATE1–2
BRUSTEC0–2
BUrsa1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ASTRALThắng %ex-Zero Tenacity
64%11 mapWWWWW
Dust II
46%13 mapLLWWW
30%10 mapLWLLL
Nuke
27%11 mapLWWLL
60%5 mapWLWWL
Inferno
56%9 mapWWLLW
40%5 mapLLWWL
Mirage
50%8 mapWWLWW
30%10 mapLLLLL
Anubis
50%2 mapLW
–
Overpass
14%7 mapLLLWL
33%6 mapLLWWL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA