Kết quả Astrum vs Copenhagen Wolves (AST-CW): Galaxy Battle Phase 3 2025, ngày 16/06/2025

85%Xác suất thắng trước trận15%
Map 1Copenhagen WolvesthắngMap 2AstrumAstrumthắngMap 3AstrumAstrumthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Astrum vs Copenhagen Wolves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 195 điểm Elo: Astrum 1657, Copenhagen Wolves 1462.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Astrum thắng 1, Copenhagen Wolves thắng 0. Astrum thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astrum thắng 5/10 trận, Copenhagen Wolves thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astrum 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astrum vs Copenhagen Wolves

clax
AWP
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi16
05/2025Ở đội từ05/2025
920eDPI–
JackinhoIGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstrumĐộiCopenhagen Wolves
57% (60-46)Tỉ lệ thắng map52% (265-248)
9-8Map quyết định thắng–thua50-33
64%Thắng loạt không mất map nào51%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT41%
52%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astrum vs Copenhagen Wolves: các lần gặp trước trận này

AstrumAstrumAstrum1thắng0thắngCopenhagen WolvesCopenhagen Wolves

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astrum ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Astrum và Copenhagen Wolves trước trận

Astrum · thắng 5/10Copenhagen Wolves · thắng 5/10
BRUBY1–2
BMonte1–2
BIberian Soul0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TTeam Novaq2–0
TRoler Coaster2–0
TFisher College2–0
TFire Flux Esports2–1
BTeam Next Level0–2
TFisher College2–0
TUNiTY esports2–1
Tex-Sabre Esports2–0
BAMKAL ESPORTS0–2
T-72C2–0
BHEROIC Academy0–2
T8Sins2–0
BTricked0–2
Teco warriors2–0
BEYEBALLERS1–2
BDynamo Eclot0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AstrumThắng %Copenhagen Wolves
44%9 mapWLWLL
Mirage
33%3 mapLLW
60%5 mapWLWWL
Ancient
60%5 mapLLWWW
75%8 mapLWWWW
Train
–
43%7 mapLLWLW
Nuke
0%1 mapL
33%6 mapLLWLL
Inferno
0%2 mapLL
–
Dust II
20%5 mapLLLWL
50%2 mapWL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA