Kết quả Astrum vs RUBY (AST-RUBY): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 15/06/2025

AstrumAstrumAstrumElo 16761RUBYRUBYElo 15572
Exort The Proving Grounds Season 1 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
73.9%Xác suất thắng trước trận26.1%
Map 1AstrumAstrumthắngMap 2RUBYthắngMap 3RUBYthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Astrum vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: Astrum 1676, RUBY 1557.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Astrum thắng 1, RUBY thắng 0. Astrum thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astrum thắng 5/10 trận, RUBY thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astrum 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astrum vs RUBY

clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstrumĐộiRUBY
57% (59-44)Tỉ lệ thắng map56% (127-99)
9-7Map quyết định thắng–thua19-21
64%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
52%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astrum vs RUBY: các lần gặp trước trận này

AstrumAstrumAstrum1thắng0thắngRUBYRUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Astrum ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Astrum và RUBY trước trận

Astrum · thắng 5/10RUBY · thắng 5/10
BMonte1–2
BIberian Soul0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TTeam Novaq2–0
TRoler Coaster2–0
TFisher College2–0
TFire Flux Esports2–1
BTeam Next Level0–2
TFisher College2–0
BBetera Esports0–2
BAMKAL ESPORTS1–2
BRebels Gaming1–2
BGUN5 Esports0–2
TFire Flux Esports2–0
TNexus2–1
TDynamo Eclot2–1
BCYBERSHOKE Esports0–2
BPARIVISION0–2
T5002–1
TIberian Soul2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AstrumThắng %RUBY
44%9 mapWLWLL
Mirage
50%6 mapLWLLW
43%7 mapLLWLW
Nuke
50%4 mapWWLL
60%5 mapWLWWL
Ancient
40%5 mapWLLWL
75%8 mapLWWWW
Train
0%1 mapL
33%6 mapLLWLL
Inferno
0%1 mapL
–
Dust II
50%6 mapLLLWW
50%2 mapWL
Anubis
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA