Kết quả Sashi Esport vs RUBY (SASHI-RUBY): CCT Europe Series #8 season 3 2025, ngày 11/10/2025

38.1%Xác suất thắng trước trận61.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút
Sashi Esport
11
T5:7CT6:6
RUBY
13
MAP 2Dust II44 phút
Sashi Esport
11
CT4:8T7:5
RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Sashi Esport vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 56 điểm Elo: Sashi Esport 1582, RUBY 1638.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 1, RUBY thắng 1. RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Winline Insight Season 8 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, RUBY thắng 5/10. RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho RUBY 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs RUBY

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiRUBY
48% (213-227)Tỉ lệ thắng map54% (148-124)
35-36Map quyết định thắng–thua24-29
56%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT51%
40%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs RUBY: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport1thắng1thắngRUBYRUBY

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và RUBY trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10RUBY · thắng 5/10
BJohnny Speeds0–2
BPartizan Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TSPARTA2–1
TOramond2–0
BMonte0–2
BDynamo Eclot1–2
BTeam Novaq1–2
BESC Gaming1–2
TSinners2–1
TVenom2–0
BARCRED1–2
BBetera Esports0–2
TNuclear TigeRES2–0
BESC Gaming0–2
BESC Gaming0–2
TZero Tenacity2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TSPARTA2–0
TAlliance2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %RUBY
38%8 mapWLWLW
Nuke
50%10 mapWLLWL
40%5 mapLWWLL
Mirage
42%12 mapLLWLL
50%2 mapLW
Dust II
60%15 mapWWWLW
67%3 mapWWL
Ancient
36%11 mapLLLWL
33%3 mapWLL
Train
44%9 mapWWLLW
67%6 mapWLLWW
Inferno
0%1 mapL
75%4 mapWLWW
Overpass
100%2 mapWW
0%2 mapLL
Anubis
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA