Kết quả RUBY vs BetBoom Team (RUBY-BB): CCT Europe Series #8 season 3 2025, ngày 12/10/2025

24.4%Xác suất thắng trước trận75.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

RUBY vs BetBoom Team: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke81 phút
RUBY
19
CT6:6T6:6OT1 T0:3OT1 CT3:0OT2 CT3:0OT2 T1:1
BetBoom Team
16
MAP 2Dust II56 phút
RUBY
13
CT8:4T5:7
BetBoom Team
11

Liquipedia CC BY-SA

RUBY vs BetBoom Team: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 129 điểm Elo: RUBY 1676, BetBoom Team 1805.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: RUBY thắng 1, BetBoom Team thắng 0. RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: RUBY thắng 5/10 trận, BetBoom Team thắng 8/10. BetBoom Team đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BetBoom Team 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình RUBY vs BetBoom Team

BetBoom TeamElo: #9VRS: #11
AWP
Boombl4IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

RUBYĐộiBetBoom Team
55% (152-125)Tỉ lệ thắng map59% (144-101)
25-29Map quyết định thắng–thua28-20
57%Thắng loạt không mất map nào48%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT59%
59%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

RUBY vs BetBoom Team: các lần gặp trước trận này

RUBYRUBY1thắng0thắngBetBoom TeamBetBoom Team

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của RUBY và BetBoom Team trước trận

RUBY · thắng 5/10BetBoom Team · thắng 8/10
TESC Gaming2–1
TSashi Esport2–0
TVenom2–0
BARCRED1–2
BBetera Esports0–2
TNuclear TigeRES2–0
BESC Gaming0–2
BESC Gaming0–2
TZero Tenacity2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
T1WIN2–0
TJohnny Speeds2–1
TPartizan Esport2–0
TSangal2–1
TDziuseppe2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TDynamo Eclot2–0
TKHAN2–0
BPARIVISION2–3
T9BoomPro2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

RUBYThắng %BetBoom Team
46%13 mapLWLLW
Mirage
50%18 mapWWLWW
50%12 mapLLWWL
Nuke
72%18 mapWWLLW
65%17 mapWWWWW
Dust II
63%8 mapWLWLW
36%11 mapLWLLL
Ancient
58%12 mapWWWWL
44%9 mapWLLWW
Train
58%12 mapLWWWL
50%4 mapWWLL
Anubis
56%9 mapWLLLW
100%2 mapWW
Overpass
0%1 mapL
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA