Kết quả Zero Tenacity vs RUBY (Z10-RUBY): CCT Europe Series #8 season 3 2025, ngày 08/10/2025

Zero TenacityZero TenacityElo 16600RUBYRUBYElo 16462
CCT Europe Series #8 season 3 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
52.9%Xác suất thắng trước trận47.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Zero Tenacity vs RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút
Zero Tenacity
8
T2:10CT6:3
RUBY
13
MAP 2Dust II41 phút
Zero Tenacity
4
CT4:8T0:5
RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Zero Tenacity vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: Zero Tenacity 1660, RUBY 1646.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Zero Tenacity thắng 4, RUBY thắng 1. Zero Tenacity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Zero Tenacity thắng 6/10 trận, RUBY thắng 7/10. RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Zero Tenacity vs RUBY

AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Zero TenacityĐộiRUBY
52% (196-182)Tỉ lệ thắng map55% (142-116)
36-35Map quyết định thắng–thua24-28
54%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
53%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Zero Tenacity vs RUBY: các lần gặp trước trận này

Zero TenacityZero Tenacity4thắng1thắngRUBYRUBY

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Zero Tenacity ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Zero Tenacity và RUBY trước trận

Zero Tenacity · thắng 6/10RUBY · thắng 7/10ThắngThua
157316111650168816601645157316111650168816601645
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B1WIN0–2
TFavbet2–1
TMousquetaires2–0
BSinners1–2
TDziuseppe2–0
BPassion UA1–2
TECSTATIC2–0
TNexus2–0
TBIG Academy2–1
BPassion UA0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TSPARTA2–0
TAlliance2–0
TBC.Game Esports2–1
BFavbet1–2
TLeo Team2–0
TK272–1
BKHAN1–2
TSashi Esport2–0
TFORZE Reload2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Zero TenacityThắng %RUBY
53%17 mapWWLLL
Mirage
42%12 mapLLWLL
33%12 mapLWLWL
Dust II
54%13 mapWLWWW
45%11 mapWWLLW
Nuke
44%9 mapLLWLW
46%13 mapWLWLW
Inferno
0%1 mapL
80%5 mapLWWWW
Train
44%9 mapWWLLW
50%8 mapLLLWW
Anubis
50%4 mapLLWW
–
Ancient
36%11 mapLLLWL
50%2 mapWL
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA