Kết quả AMKAL ESPORTS vs RUBY (AMK-RUBY): CCT Europe Closed Qualifier: Series #10 season 3 2025, ngày 27/10/2025

28.3%Xác suất thắng trước trận71.7%
Map 1RUBYthắngMap 2AMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTSthắngMap 3AMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTSthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

AMKAL ESPORTS vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 107 điểm Elo: AMKAL ESPORTS 1535, RUBY 1642.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: AMKAL ESPORTS thắng 3, RUBY thắng 2. AMKAL ESPORTS thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại LanDaLan Closed Qualifier season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: AMKAL ESPORTS thắng 5/10 trận, RUBY thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho RUBY 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình AMKAL ESPORTS vs RUBY

AWP
nafanyIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AMKAL ESPORTSĐộiRUBY
55% (160-133)Tỉ lệ thắng map56% (170-136)
23-16Map quyết định thắng–thua27-33
62%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
50%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

AMKAL ESPORTS vs RUBY: các lần gặp trước trận này

AMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTS3thắng2thắngRUBYRUBY

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho AMKAL ESPORTS ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của AMKAL ESPORTS và RUBY trước trận

AMKAL ESPORTS · thắng 5/10RUBY · thắng 5/10ThắngThua
145915381618169715481649145915381618169715481649
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWashington1–2
TLeo Team2–0
BNexus0–2
TMousquetaires2–0
BWashington0–2
TTeam Novaq2–0
Tmegoshort1–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TKHAN2–0
BARCRED0–2
BVenom1–2
TENCE Academy2–0
TTeam Novaq2–0
TNinjas in Pyjamas Impact2–0
BNuclear TigeRES1–2
BVRSoholics1–2
B9INE1–2
Tm1x2–1
BFire Flux Esports0–2
TALLINNERS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AMKAL ESPORTSThắng %RUBY
33%3 mapWLL
Dust II
67%18 mapWWWWW
80%5 mapWWLWW
Mirage
46%13 mapWLLWL
50%6 mapWLLWW
Ancient
36%11 mapLLLWL
–
Nuke
54%13 mapWLWWL
–
Train
44%9 mapWWLLW
50%4 mapLWWL
Inferno
0%1 mapL
0%1 mapL
Anubis
50%4 mapLLWW
50%2 mapWL
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA