Kết quả RUBY vs AMKAL ESPORTS (RUBY-AMK): CCT Europe Series #3 season 3 2025, ngày 14/06/2025

RUBYRUBYElo 15641AMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTSElo 15372
CCT Europe Series #3 season 3 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
55.8%Xác suất thắng trước trận44.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

RUBY vs AMKAL ESPORTS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient37 phút
RUBY
13
CT9:3T4:1
AMKAL ESPORTS
4
MAP 2Dust II45 phút
RUBY
8
CT5:7T3:6
AMKAL ESPORTS
13
MAP 3Mirage50 phút
RUBY
10
T6:6CT4:7
AMKAL ESPORTS
13

Liquipedia CC BY-SA

RUBY vs AMKAL ESPORTS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: RUBY 1564, AMKAL ESPORTS 1537.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: RUBY thắng 2, AMKAL ESPORTS thắng 1. RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #1 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: RUBY thắng 5/10 trận, AMKAL ESPORTS thắng 7/10. AMKAL ESPORTS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho RUBY 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình RUBY vs AMKAL ESPORTS

IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

RUBYĐộiAMKAL ESPORTS
56% (126-99)Tỉ lệ thắng map54% (128-108)
19-20Map quyết định thắng–thua20-17
57%Thắng loạt không mất map nào55%
43 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
XemTrang độiXem

RUBY vs AMKAL ESPORTS: các lần gặp trước trận này

RUBYRUBY2thắng1thắngAMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTS

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho RUBY ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của RUBY và AMKAL ESPORTS trước trận

RUBY · thắng 5/10AMKAL ESPORTS · thắng 7/10
BRebels Gaming1–2
BGUN5 Esports0–2
TFire Flux Esports2–0
TNexus2–1
TDynamo Eclot2–1
BCYBERSHOKE Esports0–2
BPARIVISION0–2
T5002–1
TIberian Soul2–1
BMonte1–2
TFisher College2–0
BDynamo Eclot0–2
BInner Circle Esports1–2
TCopenhagen Wolves2–0
TSkyFury2–0
TTeam Novaq2–1
TBakS eSports2–0
TQMISTRY2–1
TGenOne2–0
Bunderrated0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

RUBYThắng %AMKAL ESPORTS
25%4 mapLWLL
Ancient
50%2 mapWL
60%5 mapWWWLL
Dust II
–
60%5 mapWWLLW
Mirage
–
50%4 mapLLWW
Nuke
–
67%3 mapWWL
Anubis
–
0%1 mapL
Inferno
50%2 mapWL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA