Kết quả ARCRED vs AMKAL ESPORTS (ARC-AMK): CCT Europe Series #7 season 3 2025, ngày 22/09/2025

63.9%Xác suất thắng trước trận36.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs AMKAL ESPORTS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno43 phút
ARCRED
13
CT10:2T3:4
AMKAL ESPORTS
6
MAP 2Dust II47 phút
ARCRED
13
CT7:5T6:4
AMKAL ESPORTS
9

Liquipedia CC BY-SA

ARCRED vs AMKAL ESPORTS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: ARCRED 1594, AMKAL ESPORTS 1528.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 7/10 trận, AMKAL ESPORTS thắng 5/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ARCRED 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs AMKAL ESPORTS

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng43%
–Trận 12 tháng7
–10 trận gần nhất3/7
–Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi28
05/2025Ở đội từ06/2025
–eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
iDISBALANCEAWP
nafanyIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiAMKAL ESPORTS
46% (96-113)Tỉ lệ thắng map55% (152-126)
14-19Map quyết định thắng–thua24-15
61%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT51%
49%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ARCRED và AMKAL ESPORTS trước trận

ARCRED · thắng 7/10AMKAL ESPORTS · thắng 5/10
BSPARTA1–2
TEternal Fire2–1
TGUN5 Esports2–0
BTeam Next Level0–2
TEternal Fire2–0
BVenom0–2
TWingman2–0
TPartizan Esport2–0
TEYEBALLERS2–0
TJohnny Speeds2–1
TCopenhagen Wolves2–0
BBC.Game Esports0–2
B5000–2
BAnonymo0–2
T5002–1
TMetizport2–1
BCopenhagen Wolves0–2
TCopenhagen Wolves2–0
Bm1x0–2
TkONO.ECF2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %AMKAL ESPORTS
43%7 mapLWLLW
Ancient
40%5 mapWLLWL
71%7 mapLLWWW
Mirage
67%3 mapLWW
29%7 mapWLLLW
Inferno
67%3 mapWWL
56%9 mapLLWLW
Train
–
50%4 mapWLWL
Dust II
100%1 mapW
67%3 mapWWL
Nuke
–
0%2 mapLL
Overpass
100%1 mapW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA