Kết quả Sangal vs JiJieHao (SNG-JJH): Esports World Cup Open Qualifier 2026, ngày 08/08/2026

33.3%Xác suất thắng trước trận66.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs JiJieHao: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis49 phút
Sangal
13
T8:4CT5:7
JiJieHao
11
MAP 2Mirage47 phút
Sangal
9
T7:5CT2:8
JiJieHao
13
MAP 3Dust II28 phút
Sangal
2
CT2:10T0:3
JiJieHao
13

Liquipedia CC BY-SA

Sangal vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: Sangal 1584, JiJieHao 1664.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sangal thắng 1, JiJieHao thắng 0. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 6/10 trận, JiJieHao thắng 4/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho JiJieHao 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs JiJieHao

SangalElo: #53VRS: #40
bnox
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
39%Tỉ lệ thắng52%
41Trận 12 tháng81
4/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
17Tuổi21
12/2025Ở đội từ01/2024
–eDPI1020
JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiJiJieHao
55% (145-121)Tỉ lệ thắng map48% (117-125)
23-23Map quyết định thắng–thua19-16
59%Thắng loạt không mất map nào60%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
46%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs JiJieHao: các lần gặp trước trận này

SangalSangal1thắng0thắngJiJieHaoJiJieHao

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sangal và JiJieHao trước trận

Sangal · thắng 6/10JiJieHao · thắng 4/10ThắngThua
155816121665171915891663155816121665171915891663
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tzeste2–0
BVirtus.pro0–2
TPassion UA2–1
TTricked2–0
TASTRAL2–1
TPURE2–0
BASTRAL0–2
BBetBoom Team0–1
BBESTIA0–1
TWildcard1–0
BVirtus.pro0–2
Tzeste2–0
BGenOne1–2
BBlack Phoenix1–2
TEntropy2–0
BPhantom0–2
BAtreides0–2
TBASEMENT BOYS2–0
TFromPR2–0
BLynn Vision1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %JiJieHao
40%5 mapLWWLL
Mirage
100%2 mapWW
0%2 mapLL
Ancient
20%5 mapLLLWL
50%4 mapLLWW
Inferno
100%2 mapWW
–
Dust II
40%5 mapLLLWW
50%4 mapWLWL
Nuke
–
33%3 mapLLW
Anubis
–
100%1 mapW
Cache
0%1 mapL
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA