Kết quả Sangal vs Passion UA (SNG-PSSN.UA): Urban Riga Open #4 2026, ngày 05/04/2026

SangalSangal#53 · Elo 15942Passion UAPassion UAPassion UAElo 17461
Urban Riga Open #4 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
20.9%Xác suất thắng trước trận79.1%
Map 1Passion UAPassion UAthắngMap 2SangalthắngMap 3Sangalthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 152 điểm Elo: Sangal 1594, Passion UA 1746.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sangal thắng 2, Passion UA thắng 0. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #12 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 6/10 trận, Passion UA thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Passion UA

SangalElo: #53VRS: #40
clax
CYPHER
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng60%
58Trận 12 tháng72
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
23Tuổi19
07/2025Ở đội từ03/2026
880eDPI1120
Passion UAVRS: #223
JTIGL
AWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiPassion UA
52% (186-173)Tỉ lệ thắng map53% (162-144)
32-32Map quyết định thắng–thua33-21
55%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
55%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

SangalSangal2thắng0thắngPassion UAPassion UAPassion UA

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sangal và Passion UA trước trận

Sangal · thắng 6/10Passion UA · thắng 6/10ThắngThua
155816241690175515951747155816241690175515951747
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTricked2–0
TASTRAL2–1
TPURE2–0
BASTRAL0–2
BBetBoom Team0–1
BBESTIA0–1
TWildcard1–0
TNOMERCY1–0
BNemiga0–2
TMousquetaires2–0
TBESTIA2–0
TASTRAL2–0
TPURE2–1
BAlliance0–2
TSashi Esport2–0
BMonte0–2
TFaZe2–1
TEternal Fire2–1
BTricked1–2
BBASEMENT BOYS0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Passion UA
55%11 mapLLWWL
Mirage
31%13 mapWLLLW
64%11 mapWWLWL
Nuke
42%12 mapWLWLL
56%9 mapLWWLW
Overpass
50%10 mapLLWLW
63%8 mapWLLWW
Inferno
63%8 mapWLLWW
0%3 mapLLL
Dust II
44%9 mapLWLWL
0%1 mapL
Anubis
29%7 mapLLWWL
20%5 mapLWLLL
Ancient
–
0%1 mapL
Train
50%4 mapWWLL

Liquipedia CC BY-SA