Kết quả Nuclear TigeRES vs ARCRED (NTR-ARC): CCT Europe Series #13 season 3 2026, ngày 19/01/2026

78.8%Xác suất thắng trước trận21.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs ARCRED: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage28 phút
Nuclear TigeRES
13
CT10:2T3:0
ARCRED
2
MAP 2Inferno44 phút
Nuclear TigeRES
6
T6:6CT0:7
ARCRED
13
MAP 3Anubis39 phút
Nuclear TigeRES
6
CT3:9T3:4
ARCRED
13

Liquipedia CC BY-SA

Nuclear TigeRES vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 149 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1719, ARCRED 1570.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 3, ARCRED thắng 0. Nuclear TigeRES thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại JB Pro League 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 7/10 trận, ARCRED thắng 8/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs ARCRED

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng56%
–Trận 12 tháng18
–10 trận gần nhất8/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi25
07/2025Ở đội từ05/2025
1236eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiARCRED
61% (169-110)Tỉ lệ thắng map46% (158-186)
24-17Map quyết định thắng–thua25-32
59%Thắng loạt không mất map nào60%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
58%Round thắng ở bên CT47%
70%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES3thắng0thắngARCREDARCREDARCRED

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và ARCRED trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 7/10ARCRED · thắng 8/10
TENCE2–1
TVirtus.pro1–0
TRUSTEC1–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TTeam Novaq2–1
TBetera Esports2–1
BEYEBALLERS1–2
BOramond0–2
TFire Flux Esports2–1
TEternal Fire2–0
TEternal Fire2–0
TMINLATE2–1
BFORZE Reload0–2
TMINLATE2–0
TBASEMENT BOYS2–1
TThe glecs2–0
Bmagic0–2
TSPARTA2–1
TTeam Novaq2–1
TSPARTA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %ARCRED
83%6 mapWWWWL
Inferno
50%16 mapWWLLW
67%3 mapWWL
Train
44%18 mapLLWLL
70%10 mapLWWWL
Ancient
30%10 mapLLLWL
50%6 mapLWWLW
Mirage
64%14 mapLWWWW
60%5 mapWWWLL
Dust II
56%9 mapWWLLW
67%3 mapLWW
Nuke
40%5 mapLLLWW
–
Overpass
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA