Kết quả Nuclear TigeRES vs ARCRED (NTR-ARC): JB Pro League 2025, ngày 11/11/2025

82.1%Xác suất thắng trước trận17.9%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2Nuclear TigeRESthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 173 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1662, ARCRED 1489.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 2, ARCRED thắng 0. Nuclear TigeRES thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #10 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 7/10 trận, ARCRED thắng 3/10. Nuclear TigeRES đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs ARCRED

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi24
07/2025Ở đội từ05/2025
1236eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiARCRED
58% (140-101)Tỉ lệ thắng map45% (131-161)
19-14Map quyết định thắng–thua18-29
59%Thắng loạt không mất map nào64%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
62%Round thắng ở bên CT47%
76%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES2thắng0thắngARCREDARCREDARCRED

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và ARCRED trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 7/10ARCRED · thắng 3/10
TGenOne2–1
BOramond1–2
TBetera Esports2–0
THyperSpirit2–0
BFlame Sharks0–2
TJiJieHao2–0
TGenOne2–0
TMonte2–0
TAaB Esport2–0
BHyperSpirit1–2
BHAVU0–2
TAMKAL ESPORTS2–1
BVenom0–2
BHAVU1–2
BENCE Academy0–2
TAMKAL ESPORTS2–1
BK271–2
TALLINNERS2–0
BTeam Novaq0–2
BNuclear TigeRES1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %ARCRED
100%2 mapWW
Train
44%18 mapLLWLL
40%5 mapLLWWL
Mirage
64%14 mapLWWWW
100%2 mapWW
Inferno
50%16 mapWWLLW
67%6 mapWWWWL
Ancient
30%10 mapLLLWL
100%3 mapWWW
Dust II
56%9 mapWWLLW
–
Nuke
40%5 mapLLLWW
–
Overpass
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA