Kết quả Copenhagen Wolves vs Rebels Gaming (CW-RBLS): ESL Challenger League Europe season 49 2025, ngày 02/04/2025

39.4%Xác suất thắng trước trận60.6%
Map 1Rebels GamingthắngMap 2Copenhagen WolvesthắngMap 3Copenhagen Wolvesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Copenhagen Wolves vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Copenhagen Wolves 1484, Rebels Gaming 1534.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Copenhagen Wolves thắng 0, Rebels Gaming thắng 1. Rebels Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier season 16 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Copenhagen Wolves thắng 3/10 trận, Rebels Gaming thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rebels Gaming 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Copenhagen Wolves vs Rebels Gaming

JackinhoIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi19
10/2024Ở đội từ06/2024
880eDPI640
Rebels GamingElo: #113VRS: #106
AWP
SobolIGL
tomiko

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Copenhagen WolvesĐộiRebels Gaming
53% (286-252)Tỉ lệ thắng map49% (106-112)
49-37Map quyết định thắng–thua17-18
53%Thắng loạt không mất map nào59%
43 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
XemTrang độiXem

Copenhagen Wolves vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Rebels Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Copenhagen Wolves và Rebels Gaming trước trận

Copenhagen Wolves · thắng 3/10Rebels Gaming · thắng 3/10
BKubix Esports1–2
TSkinvault Gaming2–0
BLilmix1–2
BRUSH B0–2
TIlluminar2–0
BYoung Ninjas1–2
BLeo Team0–1
BSkinvault Gaming1–2
TMonte2–0
BEYEBALLERS0–2
TSashi Esport2–0
BSpirit Academy0–2
B9INE0–2
BDynamo Eclot0–2
BAurora Gaming1–2
BRUSH B0–2
BESC Gaming1–2
TNAVI Junior2–1
BNIP0–1
TkONO.ECF2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Copenhagen WolvesThắng %Rebels Gaming
100%3 mapWWW
Ancient
–
33%3 mapLWL
Dust II
–
50%2 mapWL
Mirage
0%1 mapL
0%1 mapL
Nuke
0%2 mapLL
0%1 mapL
Inferno
–
0%1 mapL
Anubis
–
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA