Kết quả Rebels Gaming vs Sashi Esport (RBLS-SASHI): ESL Challenger League Europe season 49 2025, ngày 01/04/2025

43.2%Xác suất thắng trước trận56.8%
Map 1Rebels GamingthắngMap 2Rebels Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rebels Gaming vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Rebels Gaming 1511, Sashi Esport 1543.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Rebels Gaming thắng 2, Sashi Esport thắng 1. Rebels Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #16 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rebels Gaming thắng 3/10 trận, Sashi Esport thắng 4/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rebels Gaming vs Sashi Esport

Rebels GamingElo: #113VRS: #106
AWP
SobolIGL
tomiko
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi27
06/2024Ở đội từ–
640eDPI960
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
AWP
Hatz
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rebels GamingĐộiSashi Esport
48% (104-112)Tỉ lệ thắng map54% (222-189)
17-18Map quyết định thắng–thua37-35
57%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Rebels Gaming vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Rebels Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Rebels Gaming và Sashi Esport trước trận

Rebels Gaming · thắng 3/10Sashi Esport · thắng 4/10
BSpirit Academy0–2
B9INE0–2
BDynamo Eclot0–2
BAurora Gaming1–2
BRUSH B0–2
BESC Gaming1–2
TNAVI Junior2–1
BNIP0–1
TkONO.ECF2–1
TThe Gentelmen Esports2–0
BECSTATIC0–2
BPARIVISION1–2
TRoler Coaster2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
BPassion UA0–2
TAlliance2–1
TECSTATIC2–0
BAurora Gaming1–2
BRUSH B1–2
TRUSH B2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels GamingThắng %Sashi Esport
0%2 mapLL
Nuke
57%14 mapLWLWW
–
Ancient
38%8 mapLLWLL
–
Dust II
14%7 mapLLLLL
0%1 mapL
Mirage
20%5 mapWLLLL
–
Inferno
17%6 mapLLLLW
–
Anubis
20%5 mapLLLWL
0%1 mapL
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA