Kết quả Team Novaq vs Oxuji Esports (NVQ-OXUJI): CCT Europe Series #17 season 3 2026, ngày 05/03/2026

38.5%Xác suất thắng trước trận61.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Novaq vs Oxuji Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient52 phút
Team Novaq
13
T8:4CT5:6
Oxuji Esports
10
MAP 2Nuke36 phút
Team Novaq
4
CT4:8T0:5
Oxuji Esports
13
MAP 3Dust II41 phút
Team Novaq
13
T9:3CT4:2
Oxuji Esports
5

Liquipedia CC BY-SA

Team Novaq vs Oxuji Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: Team Novaq 1551, Oxuji Esports 1605.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Novaq thắng 0, Oxuji Esports thắng 1. Oxuji Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Myskill Pro League Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Novaq thắng 7/10 trận, Oxuji Esports thắng 5/10. Team Novaq đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oxuji Esports 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Novaq vs Oxuji Esports

Team NovaqElo: #161
IGL
AWP
neaLaNIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng54%
65Trận 12 tháng26
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi19
02/2026Ở đội từ02/2026
1100eDPI800
fluffyHồ sơ
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NovaqĐộiOxuji Esports
48% (127-140)Tỉ lệ thắng map55% (73-60)
22-29Map quyết định thắng–thua12-8
51%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
51%Round thắng ở bên CT38%
38%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Novaq vs Oxuji Esports: các lần gặp trước trận này

Team NovaqTeam Novaq0thắng1thắngOxuji EsportsOxuji EsportsOxuji Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Oxuji Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Novaq và Oxuji Esports trước trận

Team Novaq · thắng 7/10Oxuji Esports · thắng 5/10ThắngThua
152615701614165915511606152615701614165915511606
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BOmega1–2
THEROIC Academy2–0
BAcend0–2
TOmega2–1
TWATERMELON2–1
TRune Eaters2–1
BHOTU0–1
TMeta Esports1–0
TOmega1–0
TWATERMELON1–0
BARCRED0–2
BVP.Prodigy0–2
TEternal Fire2–0
BPhantom1–2
TWW Team2–0
BMOUZ NXT0–2
T8Sins2–0
TFORZE Reload2–0
Tbrazylijski luz2–0
BQWENTRY1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NovaqThắng %Oxuji Esports
33%6 mapWWLLL
Mirage
–
50%4 mapWWLL
Dust II
100%1 mapW
67%3 mapLWW
Ancient
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Inferno
–
100%1 mapW
Nuke
0%2 mapLL
50%2 mapWL
Train
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA