Kết quả HOTU vs Team Novaq (HOTU-NVQ): Myskill Pro League Season 2 2026, ngày 25/02/2026

81%Xác suất thắng trước trận19%
Map 1HOTUHOTUthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs Team Novaq: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 251 điểm Elo: HOTU 1798, Team Novaq 1547.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: HOTU thắng 2, Team Novaq thắng 0. HOTU thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại META Cup Season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 9/10 trận, Team Novaq thắng 8/10. HOTU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs Team Novaq

HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng39%
28Trận 12 tháng59
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi20
07/2025Ở đội từ02/2026
800eDPI1100
Team NovaqElo: #161
IGL
AWP
neaLaNIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiTeam Novaq
63% (125-73)Tỉ lệ thắng map47% (118-132)
16-12Map quyết định thắng–thua19-28
69%Thắng loạt không mất map nào54%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
59%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs Team Novaq: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU2thắng0thắngTeam NovaqTeam Novaq

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho HOTU ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của HOTU và Team Novaq trước trận

HOTU · thắng 9/10Team Novaq · thắng 8/10
TWATERMELON1–0
TMeta Esports1–0
TGentle Mates2–1
Tfnatic2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
TRebels Gaming2–0
BGentle Mates1–2
T9INE2–0
TMANA eSports2–0
TROCEAN Lords2–0
TMeta Esports1–0
TOmega1–0
TWATERMELON1–0
TNemiga2–1
BTeam Nemesis0–2
TThe Continental1–0
TCYBERSHOKE Esports1–0
TNemiga1–0
TSangal1–0
Bmagic0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %Team Novaq
71%7 mapWLLWW
Mirage
40%5 mapLLWWL
50%10 mapLLLWW
Overpass
–
71%7 mapWLLWW
Dust II
100%2 mapWW
60%5 mapLWWWL
Ancient
50%2 mapWL
75%4 mapWWWL
Nuke
100%1 mapW
50%2 mapWL
Train
50%2 mapLW
50%2 mapLW
Anubis
–
–
Inferno
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA