Kết quả M80 vs Voca: iBUYPOWER Masters FML 2026, ngày 26/09/2026

M80M80#37 · Elo 18022VocaVocaVoca#57 · Elo 17500
iBUYPOWER Masters FML 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
61.1%Xác suất thắng trước trận38.9%
Xem lại
iBUYPOWER Masters FML 2026 · Trận quyết địnhM80M80M80VocaVocaVocaVocaVocaVS
XEM LẠITwitch · MythicLeague · EN

M80 vs Voca: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient57 phút
M80
13
CT6:6T7:5
Voca
11
MAP 2Cache45 phút
M80
13
CT6:6T7:5
Voca
11

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Voca: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: M80 1802, Voca 1750.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: M80 thắng 6, Voca thắng 0. M80 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open North American Qualifier Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, Voca thắng 7/10. Voca đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Voca

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng71%
91Trận 12 tháng21
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi25
10/2023Ở đội từ07/2026
900eDPI1090.8
VocaElo: #57VRS: #68
AWP
juniorAWP
MarKE
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiVoca
58% (107-76)Tỉ lệ thắng map65% (141-77)
11-13Map quyết định thắng–thua13-15
70%Thắng loạt không mất map nào76%
47 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
51%Round thắng ở bên CT43%
52%Thắng hiệp 120%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Voca: các lần gặp trước trận này

M80M806thắng0thắngVocaVocaVoca

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho M80 ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của M80 và Voca trước trận

M80 · thắng 6/10Voca · thắng 7/10ThắngThua
171817611805184817971747171817611805184817971747
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDENDELE CS0–2
TBESTIA2–0
B3DMAX1–2
BB80–1
BLuminosity0–1
TMetizport1–0
TGamerLegion1–0
TNIP1–0
TLuminosity2–0
TIberian Soul2–0
TBESTIA2–0
BDENDELE CS0–2
BLiquid1–2
TWithout a Roof2–0
Tantivalue2–0
BNRG0–2
TVillainous2–0
TMarsborne2–1
TMarsborne2–0
TOvertake Sector2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %Voca
35%17 mapLLWLL
Inferno
0%1 mapL
57%14 mapWWLWL
Mirage
50%2 mapWL
30%10 mapWLLWL
Ancient
33%3 mapWLL
22%9 mapLLLLL
Dust II
100%2 mapWW
50%4 mapWLLW
Anubis
0%1 mapL
67%3 mapWWL
Overpass
0%1 mapL
50%2 mapLW
Cache
0%1 mapL
–
Nuke
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA