Kết quả DENDELE CS vs Voca (DEN-VOCA): iBUYPOWER Masters FML 2026, ngày 25/09/2026

54.9%Xác suất thắng trước trận45.1%
Xem lại
iBUYPOWER Masters FML 2026DENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSVocaVocaVocaVocaVocaVS
XEM LẠITwitch · MythicLeague · EN

DENDELE CS vs Voca: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient63 phút
DENDELE CS
13
CT10:2T3:5
Voca
7
MAP 2Cache40 phút
DENDELE CS
13
T9:3CT4:4
Voca
7

Liquipedia CC BY-SA

DENDELE CS vs Voca: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: DENDELE CS 1776, Voca 1753.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: DENDELE CS thắng 5/10 trận, Voca thắng 8/10. Voca đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho DENDELE CS 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình DENDELE CS vs Voca

DENDELE CSElo: #42VRS: #39
IGL
AWP
maxxkorHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng70%
93Trận 12 tháng20
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi25
07/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI1090.8
VocaElo: #57VRS: #68
AWP
juniorAWP
MarKE
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

DENDELE CSĐộiVoca
56% (19-15)Tỉ lệ thắng map65% (139-75)
2-4Map quyết định thắng–thua13-15
57%Thắng loạt không mất map nào76%
46 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
52%Round thắng ở bên CT40%
47%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của DENDELE CS và Voca trước trận

DENDELE CS · thắng 5/10Voca · thắng 8/10ThắngThua
170517601814186917731753170517601814186917731753
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFluxo W7M3–1
TImperial2–0
TFluxo W7M2–1
TTurma do Pagode2–0
BColor1–2
BEYEBALLERS1–2
BAurora Gaming0–2
BSpirit0–2
BJiJieHao1–2
TSAW2–0
BLiquid1–2
TWithout a Roof2–0
Tantivalue2–0
BNRG0–2
TVillainous2–0
TMarsborne2–1
TMarsborne2–0
TOvertake Sector2–1
TFarmVille2–0
TNew Legends2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

DENDELE CSThắng %Voca
50%6 mapLWWLL
Cache
–
33%3 mapLWL
Mirage
0%1 mapL
100%3 mapWWW
Anubis
0%1 mapL
0%2 mapLL
Ancient
0%1 mapL
50%2 mapWL
Inferno
0%1 mapL
0%1 mapL
Nuke
0%1 mapL
–
Dust II
100%2 mapWW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA