Kết quả NIP vs M80: Logitech G Play Connect 2026, ngày 17/09/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 18000M80M80#37 · Elo 18171
Logitech G Play Connect 2026 · Group AĐã kết thúcBO1LAN
47.5%Xác suất thắng trước trận52.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage64 phút
NIP
14
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT1:2
M80
16

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: NIP 1800, M80 1817.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: NIP thắng 1, M80 thắng 1. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Summer 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 4/10 trận, M80 thắng 5/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs M80

NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng61%
39Trận 12 tháng84
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi27
04/2026Ở đội từ10/2023
1040eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiM80
53% (102-91)Tỉ lệ thắng map59% (101-70)
13-22Map quyết định thắng–thua11-12
64%Thắng loạt không mất map nào69%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
47%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs M80: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP1thắng1thắngM80M80

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của NIP và M80 trước trận

NIP · thắng 4/10M80 · thắng 5/10ThắngThua
178518081832185518011816178518081832185518011816
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B1WIN1–2
TInfinite2–0
BInner Circle Esports1–2
BFOKUS0–2
BSinners1–2
Bfnatic1–2
TNuclear TigeRES2–0
TSangal2–1
BAstralis1–2
TBetBoom Team2–0
TLuminosity2–0
TIberian Soul2–0
BLuminosity1–2
TIberian Soul2–0
T66662–1
BAurora Gaming0–2
BFURIA0–2
TNatus Vincere2–1
BAurora Gaming0–2
BG20–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %M80
50%16 mapLLWWW
Ancient
29%7 mapLWLLL
38%13 mapWLLWL
Mirage
56%9 mapWLWLW
100%4 mapWWWW
Inferno
41%17 mapLWLLL
67%15 mapWLLWL
Nuke
–
0%4 mapLLLL
Dust II
33%9 mapLLLLL
50%8 mapLWLLW
Anubis
33%3 mapLLW
0%3 mapLLL
Cache
0%1 mapL
100%1 mapW
Overpass
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA