Kết quả Younglings vs Banger Gang (YL-BG): ESEA Advanced Europe season 58 2026, ngày 08/09/2026

51.4%Xác suất thắng trước trận48.6%
Map 1BGthắngMap 2BGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Younglings vs Banger Gang: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: Younglings 1486, Banger Gang 1480.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Younglings thắng 1, Banger Gang thắng 0. Younglings thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 58 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Younglings thắng 4/10 trận, Banger Gang thắng 6/10. Banger Gang đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Banger Gang giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Younglings vs Banger Gang

YounglingsElo: #231VRS: #325
Dự bị
AWP
cheerfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng3
–10 trận gần nhất0/3
–Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi23
07/2026Ở đội từ12/2023
Banger GangElo: #284VRS: #274
duggyAWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

YounglingsĐộiBanger Gang
44% (24-31)Tỉ lệ thắng map48% (20-22)
4-4Map quyết định thắng–thua1-3
43%Thắng loạt không mất map nào50%
42 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Younglings vs Banger Gang: các lần gặp trước trận này

YounglingsYounglings1thắng0thắngBGBanger Gang

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Younglings ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Younglings và Banger Gang trước trận

Younglings · thắng 4/10Banger Gang · thắng 6/10ThắngThua
145714741491150914841470145714741491150914841470
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFire Flux Esports1–2
BNAVI Junior0–1
TROUNDS1–0
BOldBoys0–1
BJUMBO TEAM0–1
BFORZE Reload0–2
TIMHOWeRGOAT2–1
TTrafficPills Esports2–0
BFORZE Reload0–2
TIMHOWeRGOAT2–1
BNAVI Junior0–2
TLFO UKRAINE2–0
TGoldRashers1–0
TNoTime1–0
TFortress1–0
BXI Esport0–1
TSubtop De France1–0
BDiamant Esports0–1
TA Great Chaos1–0
BYounglings0–1