YaLLa Compass Fall 2024
Đã kết thúc- Game
- Counter-Strike 2
- Hạng giải
- Tier D
- Thời gian
- 30.09.24 – 12.11.24
Vô địch
1Từng vòng đấu
Playoffs10.11.24 – 12.11.24
| # | Đội |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 10 | |
| 11 | |
| 12 |
Nhánh đấu
Các trận 11 trận
BO3Vòng 1 Trận 1
GUN5 Esports62%22 : 1
9INE38%1BO3Vòng 1 Trận 2
9 Pandas71%00 : 2
50029%2BO3Vòng 1 Trận 3
Sinners41%00 : 2
Dynamo Eclot59%2BO3Vòng 1 Trận 4
Gaimin Gladiators56%11 : 2
Zero Tenacity44%2BO3Tứ kết 1
BIG54%11 : 2
GUN5 Esports46%2BO3Tứ kết 2
ENCE36%00 : 2
50064%2BO3Tứ kết 3
BetBoom Team59%22 : 1
Dynamo Eclot41%1BO3Tứ kết 4
NIP38%22 : 0
Zero Tenacity62%0BO3Bán kết 1
GUN5 Esports44%11 : 2
50056%2BO3Bán kết 2
BetBoom Team76%22 : 0
NIP24%0BO3Chung kết tổng
50047%00 : 2
BetBoom Team53%2
Main Stage28.10.24 – 08.11.24
| # | Đội | Loạt T-B | Map T-B | +/- |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3–0 | 6–0 | +6 | |
| 1 | 3–0 | 6–1 | +5 | |
| 3 | 3–1 | 6–2 | +4 | |
| 3 | 3–1 | 6–2 | +4 | |
| 3 | 3–1 | 7–4 | +3 | |
| 6 | 3–2 | 7–5 | +2 | |
| 6 | 3–2 | 7–7 | 0 | |
| 8 | 2–2 | 5–5 | 0 | |
| 8 | 2–2 | 4–4 | 0 | |
| 8 | 2–2 | 4–5 | -1 | |
| 11 | 1–3 | 3–6 | -3 | |
| 11 | 1–3 | 3–6 | -3 | |
| 11 | 1–3 | 3–6 | -3 | |
| 11 | 1–3 | 2–7 | -5 | |
| 15 | 0–3 | 2–6 | -4 | |
| 15 | 0–3 | 1–6 | -5 |
Đi tiếp vào vòng sau Dừng bước ở vòng này
Các trận 31 trận
BO3Vòng 1
Rebels Gaming44%00 : 2
Gaimin Gladiators56%2BO3Vòng 1
Zero Tenacity65%00 : 2
Dynamo Eclot35%2BO3Vòng 1
Sashi Esport48%00 : 2
GUN5 Esports52%2BO3Vòng 1
Sinners73%11 : 2
HOTU27%2BO3Vòng 1
AMKAL ESPORTS53%00 : 2
50047%2BO3Vòng 1
OG43%11 : 2
9INE57%2BO3Vòng 1
9 Pandas50%22 : 0
Johnny Speeds50%0BO3Vòng 1
Into The Breach61%22 : 0
Permitta Esports39%0BO3Vòng 2
9 Pandas48%22 : 1
9INE52%1BO3Vòng 2
Sinners58%22 : 1
Rebels Gaming42%1BO3Vòng 2
50057%00 : 2
GUN5 Esports43%2BO3Vòng 2
Into The Breach53%00 : 2
Dynamo Eclot47%2BO3Vòng 2
Gaimin Gladiators66%22 : 0
HOTU34%0BO3Vòng 2
OG50%00 : 2
Johnny Speeds50%2BO3Vòng 2
Zero Tenacity64%22 : 1
Permitta Esports36%1BO3Vòng 3
Into The Breach48%00 : 2
AMKAL ESPORTS52%2BO3Vòng 3
9 Pandas65%22 : 0
Gaimin Gladiators35%0BO3Vòng 3
GUN5 Esports55%22 : 0
Dynamo Eclot45%0BO3Vòng 3
Zero Tenacity42%11 : 2
50058%2BO3Vòng 3
Johnny Speeds75%22 : 0
HOTU25%0BO3Vòng 3
Sashi Esport49%22 : 1
Rebels Gaming51%1BO3Vòng 3
Sinners50%22 : 0
9INE50%0BO3Vòng 3
OG67%22 : 0
Permitta Esports33%0BO3Vòng 4
Johnny Speeds58%00 : 2
Dynamo Eclot42%2BO3Vòng 4
Zero Tenacity67%22 : 0
HOTU33%0BO3Vòng 4
Into The Breach49%11 : 2
9INE51%2BO3Vòng 4
Sinners45%22 : 1
50055%1BO3Vòng 4
Sashi Esport45%22 : 0
OG55%0BO3Vòng 4
AMKAL ESPORTS53%00 : 2
Gaimin Gladiators47%2BO3Vòng 5
50052%22 : 0
Sashi Esport48%0BO3Vòng 5
AMKAL ESPORTS56%11 : 2
9INE44%2
Contenders Stage30.09.24 – 24.10.24
| # | Đội | Loạt T-B | Map T-B | +/- |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3–0 | 6–1 | +5 | |
| 1 | 3–0 | 6–1 | +5 | |
| 3 | 3–1 | 6–2 | +4 | |
| 3 | 3–1 | 7–4 | +3 | |
| 3 | 3–1 | 6–4 | +2 | |
| 6 | 3–2 | 7–4 | +3 | |
| 6 | 3–2 | 7–5 | +2 | |
| 6 | 3–2 | 6–5 | +1 | |
| 9 | 2–3 | 7–8 | -1 | |
| 9 | 2–3 | 6–8 | -2 | |
| 9 | 2–3 | 4–6 | -2 | |
| 12 | 1–3 | 3–6 | -3 | |
| 12 | 1–3 | 3–7 | -4 | |
| 12 | 1–3 | 3–7 | -4 | |
| 15 | 0–3 | 3–6 | -3 | |
| 15 | 0–3 | 0–6 | -6 |
Đi tiếp vào vòng sau Dừng bước ở vòng này
Các trận 33 trận
BO3Vòng 1
Dynamo Eclot37%22 : 0
Monte Gen63%0BO3Vòng 1
Johnny Speeds75%00 : 2
Permitta Esports25%2BO3Vòng 1
ALTERNATE aTTaX45%00 : 2
9INE55%2BO3Vòng 1
Gaimin Gladiators66%00 : 2
HOTU34%2BO3Vòng 1
CYBERSHOKE Esports66%00 : 2
50034%2BO3Vòng 1
UNiTY esports39%22 : 1
Favbet61%1BO3Vòng 1
Insilio56%11 : 2
WW Team44%2BO3Vòng 1
GUN5 Esports80%22 : 0
Preasy Esport20%0BO3Vòng 2
UNiTY esports36%22 : 1
9INE64%1BO3Vòng 2
Johnny Speeds85%22 : 1
Preasy Esport15%1BO3Vòng 2
Dynamo Eclot51%22 : 0
WW Team49%0BO3Vòng 2
ALTERNATE aTTaX39%22 : 0
Monte Gen61%0BO3Vòng 2
HOTU45%00 : 2
50055%2BO3Vòng 2
Insilio47%22 : 1
Favbet53%1BO3Vòng 2
CYBERSHOKE Esports55%00 : 2
Gaimin Gladiators45%2BO3Vòng 2
GUN5 Esports76%00 : 2
Permitta Esports24%2BO3Vòng 3
UNiTY esports42%11 : 2
50058%2BO3Vòng 3
GUN5 Esports66%00 : 2
Gaimin Gladiators34%2BO3Vòng 3
ALTERNATE aTTaX60%00 : 2
HOTU40%2BO3Vòng 3
CYBERSHOKE Esports38%00 : 2
Monte Gen62%2BO3Vòng 3
Johnny Speeds68%22 : 0
WW Team32%0BO3Vòng 3
Insilio55%11 : 2
9INE45%2BO3Vòng 3
Dynamo Eclot51%11 : 2
Permitta Esports49%2BO3Vòng 3
Favbet86%11 : 2
Preasy Esport14%2BO3Vòng 4
9INE59%22 : 1
HOTU41%1BO3Vòng 4
Johnny Speeds68%22 : 1
UNiTY esports32%1BO3Vòng 4
Insilio51%22 : 1
Monte Gen49%1BO3Vòng 4
GUN5 Esports74%22 : 1
WW Team26%1BO3Vòng 4
ALTERNATE aTTaX70%22 : 0
Preasy Esport30%0BO3Vòng 4
Gaimin Gladiators55%22 : 0
Dynamo Eclot45%0BO3Vòng 5
ALTERNATE aTTaX56%00 : 2
Dynamo Eclot44%2BO3Vòng 5
GUN5 Esports52%22 : 0
Insilio48%0BO3Vòng 5
UNiTY esports50%11 : 2
HOTU50%2
Kết quả mới nhất
BO3Playoffs
50047%00 : 2
BetBoom Team53%2BO3Playoffs
BetBoom Team76%22 : 0
NIP24%0BO3Playoffs
GUN5 Esports44%11 : 2
50056%2BO3Playoffs
NIP38%22 : 0
Zero Tenacity62%0BO3Playoffs
BetBoom Team59%22 : 1
Dynamo Eclot41%1BO3Playoffs
ENCE36%00 : 2
50064%2BO3Playoffs
BIG54%11 : 2
GUN5 Esports46%2BO3Playoffs
Gaimin Gladiators56%11 : 2
Zero Tenacity44%2
YaLLa Compass Fall 2024 trong nháy mắt
YaLLa Compass Fall 2024 là giải Counter-Strike 2 hạng D, diễn ra 30.09.24 – 12.11.24. 28 đội tham dự qua 3 vòng: Contenders Stage, Main Stage, Playoffs. BetBoom Team vô địch YaLLa Compass Fall 2024.
Xem YaLLa Compass Fall 2024 ở đâu
Các đội
Đội hình YaLLa Compass Fall 2024: tuyển thủ của cả 27 đội
Mọi tuyển thủ Counter-Strike 2
Các mùa trước của YaLLa Compass
YaLLa Compass Fall 2024: câu hỏi
YaLLa Compass Fall 2024 diễn ra khi nào?
YaLLa Compass Fall 2024 đã diễn ra 30.09.24 – 12.11.24.
Những đội nào dự YaLLa Compass Fall 2024?
28 đội: 500, 9 Pandas, 9INE, ALTERNATE aTTaX, AMKAL ESPORTS, BetBoom Team, BIG, CYBERSHOKE Esports, Dynamo Eclot, ENCE, Favbet, Gaimin Gladiators, GUN5 Esports, HOTU, Insilio, Into The Breach…
Đội nào vô địch YaLLa Compass Fall 2024?
BetBoom Team vô địch YaLLa Compass Fall 2024.
Xem YaLLa Compass Fall 2024 trên kênh nào?
Kênh phát chính thức: Twitch Compass_cs2, Twitch narodcast3.
