YaLLa Compass Spring 2024
Đã kết thúc- Game
- Counter-Strike 2
- Hạng giải
- Tier C
- Thời gian
- 29.01.24 – 02.05.24
Vô địch
1Từng vòng đấu
Playoffs29.04.24 – 02.05.24
| # | Đội |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 10 | |
| 11 | |
| 12 |
Nhánh đấu
Các trận 11 trận
BO3Vòng 1 Trận 2
Enterprise50%00 : 2
Nexus50%2BO3Vòng 1 Trận 4
50010%00 : 2
Sashi Esport90%2BO3Vòng 1 Trận 1
Permitta Esports36%11 : 2
AMKAL ESPORTS64%2BO3Vòng 1 Trận 3
3DMAX54%22 : 1
PARIVISION46%1BO3Tứ kết 2
fnatic56%22 : 0
Nexus44%0BO3Tứ kết 3
BetBoom Team53%00 : 2
3DMAX47%2BO3Tứ kết 4
OG22%11 : 2
Sashi Esport78%2BO3Tứ kết 1
Gaimin Gladiators23%00 : 2
AMKAL ESPORTS77%2BO3Bán kết 2
3DMAX29%11 : 2
Sashi Esport71%2BO3Bán kết 1
AMKAL ESPORTS60%11 : 2
fnatic40%2BO3Chung kết tổng
Sashi Esport78%22 : 1
fnatic22%1
Main Stage31.03.24 – 25.04.24
| # | Đội | Loạt T-B | Map T-B | +/- |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3–0 | 6–1 | +5 | |
| 1 | 3–0 | 6–2 | +4 | |
| 3 | 3–1 | 6–3 | +3 | |
| 3 | 3–1 | 6–4 | +2 | |
| 3 | 3–1 | 6–4 | +2 | |
| 6 | 3–2 | 8–7 | +1 | |
| 7 | 2–1 | 5–3 | +2 | |
| 8 | 2–2 | 5–4 | +1 | |
| 9 | 2–3 | 6–6 | 0 | |
| 9 | 2–3 | 5–7 | -2 | |
| 11 | 1–3 | 4–7 | -3 | |
| 11 | 1–3 | 4–7 | -3 | |
| 11 | 1–3 | 3–6 | -3 | |
| 14 | 0–1 | 1–2 | -1 | |
| 15 | 0–2 | 1–4 | -3 | |
| 16 | 0–3 | 1–6 | -5 |
Đi tiếp vào vòng sau Dừng bước ở vòng này
Các trận 29 trận
BO3Vòng 1
Nexus36%22 : 1
Espionage64%1BO3Vòng 1
Enterprise36%22 : 0
Bleed Esports64%0BO3Vòng 1
PARIVISION45%22 : 0
Metizport55%0BO3Vòng 1
Guild Eagles56%00 : 2
50044%2BO3Vòng 1
3DMAX41%22 : 0
Permitta Esports59%0BO3Vòng 1
AMKAL ESPORTS71%22 : 1
Alliance29%1BO3Vòng 1
HAVU29%00 : 2
Passion UA71%2BO3Vòng 2
HAVU25%00 : 2
Permitta Esports75%2BO3Vòng 2
Metizport74%00 : 2
Guild Eagles26%2BO3Vòng 2
Alliance26%11 : 2
Bleed Esports74%2BO3Vòng 2
Enterprise38%22 : 0
AMKAL ESPORTS62%0BO3Vòng 2
B840%11 : 2
Nexus60%2BO3Vòng 2
3DMAX64%00 : 2
Passion UA36%2BO3Vòng 2
50033%22 : 1
PARIVISION67%1BO3Vòng 3
Alliance69%22 : 1
HAVU31%1BO3Vòng 3
B829%00 : 2
AMKAL ESPORTS71%2BO3Vòng 3
Sashi Esport78%11 : 2
Guild Eagles22%2BO3Vòng 3
50040%22 : 1
Passion UA60%1BO3Vòng 3
3DMAX47%22 : 1
Bleed Esports53%1BO3Vòng 3
PARIVISION41%00 : 2
Permitta Esports59%2BO3Vòng 3
Enterprise51%22 : 1
Nexus49%1BO3Vòng 4
3DMAX65%22 : 1
Guild Eagles35%1BO3Vòng 4
Sashi Esport48%22 : 1
Bleed Esports52%1BO3Vòng 4
Metizport68%22 : 0
Alliance32%0BO3Vòng 4
Nexus36%11 : 2
AMKAL ESPORTS64%2BO3Vòng 4
Passion UA38%11 : 2
Permitta Esports62%2BO3Vòng 5
Sashi Esport80%22 : 0
Passion UA20%0BO3Vòng 5
PARIVISION48%22 : 0
Guild Eagles52%0BO3Vòng 5
Metizport59%11 : 2
Nexus41%2
Contenders Stage29.01.24 – 07.03.24
| # | Đội | Loạt T-B | Map T-B | +/- |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3–0 | 6–1 | +5 | |
| 1 | 3–0 | 6–3 | +3 | |
| 3 | 3–1 | 7–3 | +4 | |
| 3 | 3–1 | 7–3 | +4 | |
| 3 | 3–1 | 6–3 | +3 | |
| 6 | 3–2 | 6–5 | +1 | |
| 6 | 3–2 | 6–6 | 0 | |
| 8 | 2–2 | 5–5 | 0 | |
| 9 | 2–3 | 6–6 | 0 | |
| 9 | 2–3 | 6–7 | -1 | |
| 11 | 1–1 | 3–2 | +1 | |
| 12 | 1–3 | 4–6 | -2 | |
| 12 | 1–3 | 4–6 | -2 | |
| 12 | 1–3 | 2–7 | -5 | |
| 15 | 0–1 | 0–2 | -2 | |
| 16 | 0–2 | 0–4 | -4 | |
| 17 | 0–3 | 1–6 | -5 |
Đi tiếp vào vòng sau Dừng bước ở vòng này
Các trận 31 trận
BO3Vòng 1
Sprout59%22 : 0
Nigma Galaxy Female41%0BO3Vòng 1
Alliance37%00 : 2
Passion UA63%2BO3Vòng 1
GODSENT28%22 : 0
50072%0BO3Vòng 1
Endpoint61%22 : 0
Entropiq39%0BO3Vòng 1
Bleed Esports58%22 : 0
9INE42%0BO3Vòng 1
Permitta Esports36%22 : 1
Espionage64%1BO3Vòng 1
ALTERNATE aTTaX52%11 : 2
Sangal48%2BO3Vòng 1
Metizport69%22 : 1
Sampi31%1BO3Vòng 2
Espionage71%22 : 0
Entropiq29%0BO3Vòng 2
Sampi70%22 : 0
Nigma Galaxy Female30%0BO3Vòng 2
Alliance25%22 : 0
9INE75%0BO3Vòng 2
ALTERNATE aTTaX48%22 : 0
50052%0BO3Vòng 2
Endpoint56%22 : 0
Permitta Esports44%0BO3Vòng 2
Sprout27%11 : 2
Metizport73%2BO3Vòng 2
Passion UA51%11 : 2
Bleed Esports49%2BO3Vòng 2
GODSENT47%22 : 0
Sangal53%0BO3Vòng 3
50068%22 : 0
Pigeons32%0BO3Vòng 3
9INE46%11 : 2
Entropiq54%2BO3Vòng 3
Sprout32%00 : 2
Permitta Esports68%2BO3Vòng 3
Alliance50%22 : 1
Sangal50%1BO3Vòng 3
Sampi36%11 : 2
Espionage64%2BO3Vòng 3
GODSENT25%00 : 2
Bleed Esports75%2BO3Vòng 3
Endpoint39%11 : 2
Metizport61%2BO3Vòng 4
Sampi66%00 : 2
Sangal34%2BO3Vòng 4
50049%22 : 0
Entropiq51%0BO3Vòng 4
Endpoint77%22 : 1
GODSENT23%1BO3Vòng 4
Espionage73%22 : 0
Alliance27%0BO3Vòng 4
Passion UA30%00 : 2
Permitta Esports70%2BO3Vòng 5
Sprout52%11 : 2
Alliance48%2BO3Vòng 5
50052%22 : 1
Sangal48%1BO3Vòng 5
Passion UA68%22 : 1
GODSENT32%1
Kết quả mới nhất
BO3Playoffs
Sashi Esport78%22 : 1
fnatic22%1BO3Playoffs
AMKAL ESPORTS60%11 : 2
fnatic40%2BO3Playoffs
3DMAX29%11 : 2
Sashi Esport71%2BO3Playoffs
Gaimin Gladiators23%00 : 2
AMKAL ESPORTS77%2BO3Playoffs
OG22%11 : 2
Sashi Esport78%2BO3Playoffs
BetBoom Team53%00 : 2
3DMAX47%2BO3Playoffs
fnatic56%22 : 0
Nexus44%0BO3Playoffs
3DMAX54%22 : 1
PARIVISION46%1
YaLLa Compass Spring 2024 trong nháy mắt
YaLLa Compass Spring 2024 là giải Counter-Strike 2 hạng C, diễn ra 29.01.24 – 02.05.24. 30 đội tham dự qua 3 vòng: Contenders Stage, Main Stage, Playoffs. Sashi Esport vô địch YaLLa Compass Spring 2024.
Xem YaLLa Compass Spring 2024 ở đâu
Các đội
Đội hình YaLLa Compass Spring 2024: tuyển thủ của cả 22 đội
Mọi tuyển thủ Counter-Strike 2
Các mùa trước của YaLLa Compass
YaLLa Compass Spring 2024: câu hỏi
YaLLa Compass Spring 2024 diễn ra khi nào?
YaLLa Compass Spring 2024 đã diễn ra 29.01.24 – 02.05.24.
Những đội nào dự YaLLa Compass Spring 2024?
30 đội: 3DMAX, 500, 9INE, Alliance, ALTERNATE aTTaX, AMKAL ESPORTS, B8, BetBoom Team, Bleed Esports, Endpoint, Enterprise, Entropiq, Espionage, fnatic, Gaimin Gladiators, GODSENT…
Đội nào vô địch YaLLa Compass Spring 2024?
Sashi Esport vô địch YaLLa Compass Spring 2024.
Xem YaLLa Compass Spring 2024 trên kênh nào?
Kênh phát chính thức: Twitch compass_cs2.
