Kết quả ENX vs FURIA Esports (ENX-FURIA): South America League Stage 1 2025, ngày 13/07/2025

10.1%Xác suất thắng trước trận89.9%

MVP:bokzera

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENX vs FURIA Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Skyscrapermap quyết định47 phút
ENXĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Clash, Montagne, Thermite, Dokkaebi
7
Công3:3Thủ4:1
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Blackbeard, Maverick, Clash, Mute, Azami
4

Cấm và chọn map

  1. FURIA Esports cấm Nighthaven Labs
  2. ENX cấm Clubhouse
  3. FURIA Esports cấm Consulate
  4. ENX cấm Border
  5. FURIA Esports cấm Bank
  6. ENX cấm Kafe Dostoyevsky
  7. FURIA Esports cấm Chalet
  8. ENX cấm Lair
  9. Skyscraper còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

ENX vs FURIA Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 379 điểm Elo: ENX 1393, FURIA Esports 1772.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ENX thắng 2/8 trận, FURIA Esports thắng 8/10. FURIA Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA Esports 90% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENX vs FURIA Esports

FelipoX
HerdsZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENXĐộiFURIA Esports
25% (2-6)Tỉ lệ thắng map67% (60-29)
–Map quyết định thắng–thua5-3
–Thắng loạt không mất map nào68%
54 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
38%Round thắng khi tấn công51%
17%Thắng hiệp 172%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ENX và FURIA Esports trước trận

ENX · thắng 2/8FURIA Esports · thắng 8/10
BLOS0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TTeam Liquid1–0
T9z1–0
BBlack Dragons e-Sports0–1
BW7M Gaming0–1
BFaZe Clan0–1
TLOUD1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
T9z1–0
TW7M Gaming1–0
TTeam Liquid1–0
BFaZe Clan0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TLOS1–0
TCAG Osaka3–0
TW7M Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ENX
FURIA Esports
50%2 map · cấm 1LW
Kafe Dostoyevsky
70%10 map · cấm 3WWWWW
0%1 map · cấm 5L
Clubhouse
71%7 map · cấm 3WWLWL
50%2 map · cấm 3WL
Border
100%5 map · cấm 2WWWWW
0%1 map · cấm 3L
Bank
60%5 map · cấm 6WLWLW
0%1 map · cấm 6L
Chalet
50%4 map · cấm 5LWWL
–
Lair
100%3 map · cấm 15WWW
0%1 map · cấm 4L
Nighthaven Labs
–
–
Consulate
100%1 map · cấm 17W
–
Skyscraper
100%1 map · cấm 10W

Liquipedia CC BY-SA